Đội Quân Tinh Nhuệ
Điều kiện: Phòng nghiên cứu Cấp 17
Cường hóa HP 1
HP Lính · ở cấp tối đa: +300
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 921 N Thức Ăn · 921 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Thưởng Đỉnh Cao Cấp 1 | 2.620 |
| 2 | 921 N Thức Ăn · 921 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 5.210 |
| 3 | 921 N Thức Ăn · 921 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 7.810 |
| 4 | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc | 09:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 10.820 |
| 5 | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc | 09:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 13.820 |
| 6 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,9 Tr Thuốc | 16:41:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 17.810 |
| 7 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,9 Tr Thuốc | 16:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 21.810 |
| 8 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc | 1d 04:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 26.420 |
| 9 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc | 1d 04:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 31.010 |
| 10 | 5,1 Tr Thức Ăn · 5,1 Tr Gỗ · 15,4 Tr Thuốc | 1d 21:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19 | 37.120 |
Cường hóa Công 1
Công Lính · ở cấp tối đa: +2,39
Sau: Cường hóa HP 1
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 926 N Thức Ăn · 926 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 1 | 2.620 |
| 2 | 900 N Thức Ăn · 900 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 2 | 5.210 |
| 3 | 900 N Thức Ăn · 900 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 3 | 7.810 |
| 4 | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc | 09:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Cường hóa HP 1 Cấp 4 | 10.820 |
| 5 | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc | 09:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Cường hóa HP 1 Cấp 5 | 13.810 |
| 6 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 7 Tr Thuốc | 16:41:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa HP 1 Cấp 6 | 17.820 |
| 7 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 7 Tr Thuốc | 16:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa HP 1 Cấp 7 | 21.820 |
| 8 | 2,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc | 1d 04:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa HP 1 Cấp 8 | 26.420 |
| 9 | 2,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc | 1d 04:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa HP 1 Cấp 9 | 31.010 |
| 10 | 5,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc | 1d 21:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Cường hóa HP 1 Cấp 10 | 37.110 |
Cường hóa Thủ 1
Thủ Lính · ở cấp tối đa: +48%
Sau: Cường hóa HP 1
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 920 N Thức Ăn · 920 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 1 | 2.620 |
| 2 | 902 N Thức Ăn · 902 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 2 | 5.220 |
| 3 | 902 N Thức Ăn · 902 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 3 | 7.830 |
| 4 | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc | 09:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Cường hóa HP 1 Cấp 4 | 10.820 |
| 5 | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc | 09:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Cường hóa HP 1 Cấp 5 | 13.810 |
| 6 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,8 Tr Thuốc | 16:41:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa HP 1 Cấp 6 | 17.820 |
| 7 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,8 Tr Thuốc | 16:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa HP 1 Cấp 7 | 21.810 |
| 8 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,8 Tr Thuốc | 1d 04:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa HP 1 Cấp 8 | 26.410 |
| 9 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,8 Tr Thuốc | 1d 04:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa HP 1 Cấp 9 | 31.020 |
| 10 | 5,3 Tr Thức Ăn · 5,3 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc | 1d 21:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Cường hóa HP 1 Cấp 10 | 37.120 |
Kỹ năng sinh tồn
Giảm sát thương Tướng phải chịu · ở cấp tối đa: +15%
Sau: Cường hóa Công 1, Cường hóa Thủ 1
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,9 Tr Thuốc | 16:31:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa Công 1 Cấp 1, Cường hóa Thủ 1 Cấp 1 | 4.010 |
| 2 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc | 1d 04:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa Công 1 Cấp 2, Cường hóa Thủ 1 Cấp 2 | 8.620 |
| 3 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc | 1d 04:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa Công 1 Cấp 3, Cường hóa Thủ 1 Cấp 3 | 13.220 |
| 4 | 5,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,3 Tr Thuốc | 1d 21:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Cường hóa Công 1 Cấp 4, Cường hóa Thủ 1 Cấp 4 | 19.320 |
| 5 | 5,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,3 Tr Thuốc | 1d 21:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Cường hóa Công 1 Cấp 5, Cường hóa Thủ 1 Cấp 5 | 25.420 |
| 6 | 6,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 18,5 Tr Thuốc | 2d 20:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Cường hóa Công 1 Cấp 6, Cường hóa Thủ 1 Cấp 6 | 32.110 |
| 7 | 6,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 18,5 Tr Thuốc | 2d 20:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Cường hóa Công 1 Cấp 7, Cường hóa Thủ 1 Cấp 7 | 38.820 |
| 8 | 11,2 Tr Thức Ăn · 11,2 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc | 4d 00:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Cường hóa Công 1 Cấp 8, Cường hóa Thủ 1 Cấp 8 | 47.710 |
| 9 | 11,2 Tr Thức Ăn · 11,2 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc | 4d 00:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Cường hóa Công 1 Cấp 9, Cường hóa Thủ 1 Cấp 9 | 56.610 |
| 10 | 15,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Cường hóa Công 1 Cấp 10, Cường hóa Thủ 1 Cấp 10 | 67.110 |
Đặc huấn Phòng thủ 7
Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +15%
Sau: Kỹ năng sinh tồn
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc | 1d 04:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 1 | 4.610 |
| 2 | 2,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc | 1d 04:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 2 | 9.210 |
| 3 | 5,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,4 Tr Thuốc | 1d 21:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 3 | 15.320 |
| 4 | 5,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,4 Tr Thuốc | 1d 21:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 4 | 21.430 |
| 5 | 6,4 Tr Thức Ăn · 6,4 Tr Gỗ · 18,4 Tr Thuốc | 2d 20:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 5 | 28.110 |
| 6 | 6,4 Tr Thức Ăn · 6,4 Tr Gỗ · 18,4 Tr Thuốc | 2d 20:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 6 | 34.820 |
| 7 | 11 Tr Thức Ăn · 11 Tr Gỗ · 33,5 Tr Thuốc | 4d 00:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 7 | 43.720 |
| 8 | 11 Tr Thức Ăn · 11 Tr Gỗ · 33,5 Tr Thuốc | 4d 00:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 8 | 52.610 |
| 9 | 15,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 47,6 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 9 | 63.120 |
| 10 | 15,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 47,6 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 10 | 73.620 |
Tập luyện Công 7
Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +15%
Sau: Kỹ năng sinh tồn
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc | 1d 04:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 1 | 4.620 |
| 2 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc | 1d 04:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 2 | 9.220 |
| 3 | 5,3 Tr Thức Ăn · 5,3 Tr Gỗ · 15,7 Tr Thuốc | 1d 21:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 3 | 15.310 |
| 4 | 5,3 Tr Thức Ăn · 5,3 Tr Gỗ · 15,7 Tr Thuốc | 1d 21:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 4 | 21.420 |
| 5 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 18,9 Tr Thuốc | 2d 20:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 5 | 28.120 |
| 6 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 18,9 Tr Thuốc | 2d 20:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 6 | 34.820 |
| 7 | 11,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc | 4d 00:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 7 | 43.710 |
| 8 | 11,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc | 4d 00:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 8 | 52.620 |
| 9 | 15,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47,3 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 9 | 63.120 |
| 10 | 15,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47,3 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 10 | 73.610 |
Huấn luyện sinh tồn 7
Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +15%
Sau: Kỹ năng sinh tồn
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,7 Tr Thuốc | 1d 04:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 1 | 4.620 |
| 2 | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,7 Tr Thuốc | 1d 04:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 2 | 9.210 |
| 3 | 5,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc | 1d 21:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 3 | 15.320 |
| 4 | 5,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc | 1d 21:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 4 | 21.410 |
| 5 | 6,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 18,8 Tr Thuốc | 2d 20:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 5 | 28.110 |
| 6 | 6,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 18,8 Tr Thuốc | 2d 20:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 6 | 34.820 |
| 7 | 11,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 34,2 Tr Thuốc | 4d 00:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 7 | 43.710 |
| 8 | 11,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 34,2 Tr Thuốc | 4d 00:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 8 | 52.630 |
| 9 | 16 Tr Thức Ăn · 16 Tr Gỗ · 46,5 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 9 | 63.120 |
| 10 | 16 Tr Thức Ăn · 16 Tr Gỗ · 46,5 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 10 | 73.620 |
Tinh Thông Huấn Luyện 1
Tăng Tốc Huấn Luyện Lính · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Đặc huấn Phòng thủ 7, Tập luyện Công 7, Huấn luyện sinh tồn 7
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5,3 Tr Thức Ăn · 5,3 Tr Gỗ · 15,6 Tr Thuốc | 1d 21:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 4, Tập luyện Công 7 Cấp 4, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 4 | 6.110 |
| 2 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19 Tr Thuốc | 2d 19:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 12.820 |
| 3 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19 Tr Thuốc | 2d 19:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 19.520 |
| 4 | 11,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc | 3d 23:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 28.410 |
| 5 | 11,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc | 3d 23:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 37.310 |
| 6 | 15,7 Tr Thức Ăn · 15,7 Tr Gỗ · 46,3 Tr Thuốc | 5d 13:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 47.810 |
| 7 | 15,7 Tr Thức Ăn · 15,7 Tr Gỗ · 46,3 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 58.310 |
| 8 | 20,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 62,3 Tr Thuốc | 7d 07:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 70.310 |
| 9 | 20,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 62,3 Tr Thuốc | 7d 07:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 82.310 |
| 10 | 25,6 Tr Thức Ăn · 25,6 Tr Gỗ · 77,4 Tr Thuốc | 9d 11:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 95.720 |
Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1
Tăng số Lính mỗi lần huấn luyện; · ở cấp tối đa: +10%
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc | 1d 21:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Tinh Thông Huấn Luyện 1 Cấp 1 | 6.110 |
| 2 | 6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,9 Tr Thuốc | 2d 19:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 12.810 |
| 3 | 6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,9 Tr Thuốc | 2d 19:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 19.520 |
| 4 | 11,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc | 3d 23:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 28.420 |
| 5 | 11,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc | 3d 23:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 37.320 |
| 6 | 15,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 47,4 Tr Thuốc | 5d 13:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 47.810 |
| 7 | 15,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 47,4 Tr Thuốc | 5d 14:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 58.330 |
| 8 | 20 Tr Thức Ăn · 20 Tr Gỗ · 61,4 Tr Thuốc | 7d 07:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 70.320 |
| 9 | 20 Tr Thức Ăn · 20 Tr Gỗ · 61,4 Tr Thuốc | 7d 07:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 82.320 |
| 10 | 25,9 Tr Thức Ăn · 25,9 Tr Gỗ · 76,6 Tr Thuốc | 9d 11:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 95.710 |
Cường hóa HP 2
HP Lính · ở cấp tối đa: +300
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19 Tr Thuốc | 2d 19:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1 Cấp 1 | 6.720 |
| 2 | 11 Tr Thức Ăn · 11 Tr Gỗ · 33,5 Tr Thuốc | 3d 22:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 15.620 |
| 3 | 11 Tr Thức Ăn · 11 Tr Gỗ · 33,5 Tr Thuốc | 3d 22:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 24.510 |
| 4 | 15,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47,7 Tr Thuốc | 5d 13:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 35.020 |
| 5 | 15,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47,7 Tr Thuốc | 5d 13:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 45.510 |
| 6 | 20,8 Tr Thức Ăn · 20,8 Tr Gỗ · 62,3 Tr Thuốc | 7d 05:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 57.510 |
| 7 | 20,8 Tr Thức Ăn · 20,8 Tr Gỗ · 62,3 Tr Thuốc | 7d 07:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 69.510 |
| 8 | 25,2 Tr Thức Ăn · 25,2 Tr Gỗ · 77 Tr Thuốc | 9d 11:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 82.920 |
| 9 | 25,2 Tr Thức Ăn · 25,2 Tr Gỗ · 77 Tr Thuốc | 9d 11:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 96.310 |
| 10 | 31,9 Tr Thức Ăn · 31,9 Tr Gỗ · 94,2 Tr Thuốc | 11d 09:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 111.310 |
Cường hóa Công 2
Công Lính · ở cấp tối đa: +2,39
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19,1 Tr Thuốc | 2d 19:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1 Cấp 1 | 6.720 |
| 2 | 11,2 Tr Thức Ăn · 11,2 Tr Gỗ · 34,2 Tr Thuốc | 3d 22:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 15.620 |
| 3 | 11,2 Tr Thức Ăn · 11,2 Tr Gỗ · 34,2 Tr Thuốc | 3d 22:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 24.520 |
| 4 | 15,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 46,4 Tr Thuốc | 5d 13:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 35.010 |
| 5 | 15,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 46,4 Tr Thuốc | 5d 13:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 45.510 |
| 6 | 20 Tr Thức Ăn · 20 Tr Gỗ · 61,3 Tr Thuốc | 7d 05:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 57.510 |
| 7 | 20 Tr Thức Ăn · 20 Tr Gỗ · 61,3 Tr Thuốc | 7d 07:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 69.510 |
| 8 | 25,9 Tr Thức Ăn · 25,9 Tr Gỗ · 75,4 Tr Thuốc | 9d 11:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 82.910 |
| 9 | 25,9 Tr Thức Ăn · 25,9 Tr Gỗ · 75,4 Tr Thuốc | 9d 11:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 96.320 |
| 10 | 31,6 Tr Thức Ăn · 31,6 Tr Gỗ · 94,1 Tr Thuốc | 11d 09:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 111.310 |
Cường hóa Thủ 2
Thủ Lính · ở cấp tối đa: +48%
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19 Tr Thuốc | 2d 19:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1 Cấp 1 | 6.720 |
| 2 | 11,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc | 3d 22:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 15.620 |
| 3 | 11,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc | 3d 22:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 24.520 |
| 4 | 15,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 46,4 Tr Thuốc | 5d 13:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 35.010 |
| 5 | 15,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 46,4 Tr Thuốc | 5d 13:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 45.520 |
| 6 | 20,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 60,4 Tr Thuốc | 7d 05:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 57.520 |
| 7 | 20,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 60,4 Tr Thuốc | 7d 07:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23 | 69.520 |
| 8 | 25,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc | 9d 11:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 82.920 |
| 9 | 25,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc | 9d 11:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 96.320 |
| 10 | 32,4 Tr Thức Ăn · 32,4 Tr Gỗ · 96,8 Tr Thuốc | 11d 09:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 111.320 |
Sĩ Khí
Tăng Sĩ Khí Lính · ở cấp tối đa: +25%
Sau: Cường hóa HP 2, Cường hóa Công 2, Cường hóa Thủ 2
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 Tr Thức Ăn · 16 Tr Gỗ · 47,6 Tr Thuốc | 5d 11:56:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Cường hóa HP 2 Cấp 1, Cường hóa Công 2 Cấp 1, Cường hóa Thủ 2 Cấp 1 | 10.520 |
| 2 | 20,7 Tr Thức Ăn · 20,7 Tr Gỗ · 61 Tr Thuốc | 7d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23, Cường hóa HP 2 Cấp 2, Cường hóa Công 2 Cấp 2, Cường hóa Thủ 2 Cấp 2 | 22.520 |
| 3 | 20,7 Tr Thức Ăn · 20,7 Tr Gỗ · 61 Tr Thuốc | 7d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23, Cường hóa HP 2 Cấp 3, Cường hóa Công 2 Cấp 3, Cường hóa Thủ 2 Cấp 3 | 34.520 |
| 4 | 25,2 Tr Thức Ăn · 25,2 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc | 9d 09:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Cường hóa HP 2 Cấp 4, Cường hóa Công 2 Cấp 4, Cường hóa Thủ 2 Cấp 4 | 47.910 |
| 5 | 25,2 Tr Thức Ăn · 25,2 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc | 9d 09:16:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Cường hóa HP 2 Cấp 5, Cường hóa Công 2 Cấp 5, Cường hóa Thủ 2 Cấp 5 | 61.310 |
| 6 | 31,8 Tr Thức Ăn · 31,8 Tr Gỗ · 95,2 Tr Thuốc | 11d 06:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Cường hóa HP 2 Cấp 6, Cường hóa Công 2 Cấp 6, Cường hóa Thủ 2 Cấp 6 | 76.310 |
| 7 | 31,8 Tr Thức Ăn · 31,8 Tr Gỗ · 95,2 Tr Thuốc | 11d 09:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Cường hóa HP 2 Cấp 7, Cường hóa Công 2 Cấp 7, Cường hóa Thủ 2 Cấp 7 | 91.320 |
| 8 | 53,5 Tr Thức Ăn · 53,5 Tr Gỗ · 164,8 Tr Thuốc | 13d 15:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Cường hóa HP 2 Cấp 8, Cường hóa Công 2 Cấp 8, Cường hóa Thủ 2 Cấp 8 | 110.810 |
| 9 | 53,5 Tr Thức Ăn · 53,5 Tr Gỗ · 164,8 Tr Thuốc | 13d 15:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Cường hóa HP 2 Cấp 9, Cường hóa Công 2 Cấp 9, Cường hóa Thủ 2 Cấp 9 | 130.330 |
| 10 | 74,7 Tr Thức Ăn · 74,7 Tr Gỗ · 225,5 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Cường hóa HP 2 Cấp 10, Cường hóa Công 2 Cấp 10, Cường hóa Thủ 2 Cấp 10 | 153.410 |
Đặc huấn Phòng thủ 8
Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +15%
Sau: Sĩ Khí
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 20,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 60,6 Tr Thuốc | 7d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23, Sĩ Khí Cấp 1 | 12.010 |
| 2 | 25,1 Tr Thức Ăn · 25,1 Tr Gỗ · 77,6 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 2 | 25.430 |
| 3 | 25,1 Tr Thức Ăn · 25,1 Tr Gỗ · 77,6 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 3 | 38.810 |
| 4 | 32 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 94,4 Tr Thuốc | 11d 06:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 4 | 53.810 |
| 5 | 32 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 94,4 Tr Thuốc | 11d 06:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 5 | 68.810 |
| 6 | 54,6 Tr Thức Ăn · 54,6 Tr Gỗ · 163,5 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 6 | 88.310 |
| 7 | 54,6 Tr Thức Ăn · 54,6 Tr Gỗ · 163,5 Tr Thuốc | 13d 15:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 7 | 107.810 |
| 8 | 76,2 Tr Thức Ăn · 76,2 Tr Gỗ · 228,1 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 8 | 130.920 |
| 9 | 77,4 Tr Thức Ăn · 77,4 Tr Gỗ · 227 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 9 | 154.020 |
| 10 | 100,6 Tr Thức Ăn · 100,6 Tr Gỗ · 291,3 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Sĩ Khí Cấp 10 | 180.320 |
Huấn luyện Công 8
Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +15%
Sau: Sĩ Khí
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 20,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 61,3 Tr Thuốc | 7d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23, Sĩ Khí Cấp 1 | 12.020 |
| 2 | 25,8 Tr Thức Ăn · 25,8 Tr Gỗ · 76,9 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 2 | 25.420 |
| 3 | 25,8 Tr Thức Ăn · 25,8 Tr Gỗ · 76,9 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 3 | 38.810 |
| 4 | 32 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 95,1 Tr Thuốc | 11d 06:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 4 | 53.810 |
| 5 | 32 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 95,1 Tr Thuốc | 11d 06:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 5 | 68.820 |
| 6 | 53,6 Tr Thức Ăn · 53,6 Tr Gỗ · 161,7 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 6 | 88.310 |
| 7 | 53,6 Tr Thức Ăn · 53,6 Tr Gỗ · 161,7 Tr Thuốc | 13d 15:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 7 | 107.820 |
| 8 | 75,6 Tr Thức Ăn · 75,6 Tr Gỗ · 230,4 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 8 | 130.920 |
| 9 | 75,6 Tr Thức Ăn · 75,6 Tr Gỗ · 230,4 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 9 | 154.010 |
| 10 | 99,9 Tr Thức Ăn · 99,9 Tr Gỗ · 296,3 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Sĩ Khí Cấp 10 | 180.320 |
Huấn luyện sinh tồn 8
Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +15%
Sau: Sĩ Khí
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 20,7 Tr Thức Ăn · 20,7 Tr Gỗ · 60,2 Tr Thuốc | 7d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23, Sĩ Khí Cấp 1 | 12.010 |
| 2 | 25,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 76,1 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 2 | 25.420 |
| 3 | 25,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 76,1 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 3 | 38.820 |
| 4 | 32,2 Tr Thức Ăn · 32,2 Tr Gỗ · 95 Tr Thuốc | 11d 06:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 4 | 53.820 |
| 5 | 32,2 Tr Thức Ăn · 32,2 Tr Gỗ · 95 Tr Thuốc | 11d 06:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 5 | 68.810 |
| 6 | 54,4 Tr Thức Ăn · 54,4 Tr Gỗ · 162,8 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 6 | 88.320 |
| 7 | 54,4 Tr Thức Ăn · 54,4 Tr Gỗ · 162,8 Tr Thuốc | 13d 15:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 7 | 107.820 |
| 8 | 74,8 Tr Thức Ăn · 74,8 Tr Gỗ · 227,8 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 8 | 130.910 |
| 9 | 74,8 Tr Thức Ăn · 74,8 Tr Gỗ · 227,8 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 9 | 154.020 |
| 10 | 98,3 Tr Thức Ăn · 98,3 Tr Gỗ · 296 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Sĩ Khí Cấp 10 | 180.320 |
Sơ Cứu Cấp Tốc 1
Tăng Tốc Độ Chữa Trị Lính · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Đặc huấn Phòng thủ 8, Huấn luyện Công 8, Huấn luyện sinh tồn 8
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25,3 Tr Thức Ăn · 25,3 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Đặc huấn Phòng thủ 8 Cấp 3, Huấn luyện Công 8 Cấp 3, Huấn luyện sinh tồn 8 Cấp 3 | 13.410 |
| 2 | 32,1 Tr Thức Ăn · 32,1 Tr Gỗ · 95,4 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 28.420 |
| 3 | 32,1 Tr Thức Ăn · 32,1 Tr Gỗ · 95,4 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 43.410 |
| 4 | 54,1 Tr Thức Ăn · 54,1 Tr Gỗ · 162,6 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26 | 62.920 |
| 5 | 54,1 Tr Thức Ăn · 54,1 Tr Gỗ · 162,6 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26 | 82.410 |
| 6 | 75 Tr Thức Ăn · 75 Tr Gỗ · 223,4 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27 | 105.530 |
| 7 | 75 Tr Thức Ăn · 75 Tr Gỗ · 223,4 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27 | 128.610 |
| 8 | 96,7 Tr Thức Ăn · 96,7 Tr Gỗ · 302 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28 | 154.920 |
| 9 | 96,7 Tr Thức Ăn · 96,7 Tr Gỗ · 302 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28 | 181.220 |
| 10 | 139,7 Tr Thức Ăn · 139,7 Tr Gỗ · 407,1 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29 | 212.430 |
Bệnh Viện Mở Rộng 1
Sức Chức Bệnh Viện · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Đặc huấn Phòng thủ 8, Huấn luyện Công 8, Huấn luyện sinh tồn 8
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25,7 Tr Thức Ăn · 25,7 Tr Gỗ · 77,2 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Đặc huấn Phòng thủ 8 Cấp 3, Huấn luyện Công 8 Cấp 3, Huấn luyện sinh tồn 8 Cấp 3 | 13.420 |
| 2 | 32,2 Tr Thức Ăn · 32,2 Tr Gỗ · 97 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 28.410 |
| 3 | 32,2 Tr Thức Ăn · 32,2 Tr Gỗ · 97 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 43.420 |
| 4 | 53,4 Tr Thức Ăn · 53,4 Tr Gỗ · 160,1 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26 | 62.910 |
| 5 | 53,4 Tr Thức Ăn · 53,4 Tr Gỗ · 160,1 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26 | 82.420 |
| 6 | 76,8 Tr Thức Ăn · 76,8 Tr Gỗ · 225,1 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27 | 105.520 |
| 7 | 76,8 Tr Thức Ăn · 76,8 Tr Gỗ · 225,1 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27 | 128.620 |
| 8 | 99,1 Tr Thức Ăn · 99,1 Tr Gỗ · 295,7 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28 | 154.910 |
| 9 | 99,1 Tr Thức Ăn · 99,1 Tr Gỗ · 295,7 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28 | 181.220 |
| 10 | 138 Tr Thức Ăn · 138 Tr Gỗ · 420,9 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29 | 212.410 |
Kỹ năng sinh tồn
Giảm sát thương Tướng phải chịu · ở cấp tối đa: +15%
Sau: Sơ Cứu Cấp Tốc 1, Bệnh Viện Mở Rộng 1
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 75 Tr Thuốc | 9d 07:03:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sơ Cứu Cấp Tốc 1 Cấp 1, Bệnh Viện Mở Rộng 1 Cấp 1 | 13.420 |
| 2 | 32 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 95,4 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 28.410 |
| 3 | 32 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 95,4 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25 | 43.420 |
| 4 | 54,7 Tr Thức Ăn · 54,7 Tr Gỗ · 162,7 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26 | 62.910 |
| 5 | 54,7 Tr Thức Ăn · 54,7 Tr Gỗ · 162,7 Tr Thuốc | 13d 13:00:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 26 | 82.410 |
| 6 | 75,5 Tr Thức Ăn · 75,5 Tr Gỗ · 228,3 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27 | 105.510 |
| 7 | 75,5 Tr Thức Ăn · 75,5 Tr Gỗ · 228,3 Tr Thuốc | 16d 10:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27 | 128.620 |
| 8 | 100,1 Tr Thức Ăn · 100,1 Tr Gỗ · 300,7 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28 | 154.910 |
| 9 | 100,1 Tr Thức Ăn · 100,1 Tr Gỗ · 300,7 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28 | 181.220 |
| 10 | 136,8 Tr Thức Ăn · 136,8 Tr Gỗ · 411 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29 | 212.420 |
Cường hóa HP 3
HP Lính · ở cấp tối đa: +400
Sau: Kỹ năng sinh tồn
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 31,4 Tr Thức Ăn · 31,4 Tr Gỗ · 94,6 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Kỹ năng sinh tồn Cấp 1 | 15.020 |
| 2 | 53,9 Tr Thức Ăn · 53,9 Tr Gỗ · 160,4 Tr Thuốc | 13d 10:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Kỹ năng sinh tồn Cấp 2 | 34.510 |
| 3 | 53,9 Tr Thức Ăn · 53,9 Tr Gỗ · 160,4 Tr Thuốc | 13d 10:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Kỹ năng sinh tồn Cấp 3 | 54.010 |
| 4 | 76,9 Tr Thức Ăn · 76,9 Tr Gỗ · 231,7 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Kỹ năng sinh tồn Cấp 4 | 77.120 |
| 5 | 76,9 Tr Thức Ăn · 76,9 Tr Gỗ · 231,7 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Kỹ năng sinh tồn Cấp 5 | 100.220 |
| 6 | 98,3 Tr Thức Ăn · 98,3 Tr Gỗ · 293,2 Tr Thuốc | 19d 10:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Kỹ năng sinh tồn Cấp 6 | 126.520 |
| 7 | 98,3 Tr Thức Ăn · 98,3 Tr Gỗ · 293,2 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Kỹ năng sinh tồn Cấp 7 | 152.810 |
| 8 | 139,7 Tr Thức Ăn · 139,7 Tr Gỗ · 410,8 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Kỹ năng sinh tồn Cấp 8 | 184.020 |
| 9 | 139,7 Tr Thức Ăn · 139,7 Tr Gỗ · 410,8 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Kỹ năng sinh tồn Cấp 9 | 215.210 |
| 10 | 193,6 Tr Thức Ăn · 193,6 Tr Gỗ · 573,3 Tr Thuốc | 28d 08:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 30, Kỹ năng sinh tồn Cấp 10 | 252.020 |
Cường hóa Công 3
Công Lính · ở cấp tối đa: +3,18
Sau: Kỹ năng sinh tồn
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 32,4 Tr Thức Ăn · 32,4 Tr Gỗ · 94,1 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Kỹ năng sinh tồn Cấp 1 | 15.010 |
| 2 | 54 Tr Thức Ăn · 54 Tr Gỗ · 164,1 Tr Thuốc | 13d 10:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Kỹ năng sinh tồn Cấp 2 | 34.520 |
| 3 | 54 Tr Thức Ăn · 54 Tr Gỗ · 164,1 Tr Thuốc | 13d 10:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Kỹ năng sinh tồn Cấp 3 | 54.020 |
| 4 | 76 Tr Thức Ăn · 76 Tr Gỗ · 223,7 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Kỹ năng sinh tồn Cấp 4 | 77.120 |
| 5 | 76 Tr Thức Ăn · 76 Tr Gỗ · 223,7 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Kỹ năng sinh tồn Cấp 5 | 100.220 |
| 6 | 96,8 Tr Thức Ăn · 96,8 Tr Gỗ · 290,9 Tr Thuốc | 19d 10:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Kỹ năng sinh tồn Cấp 6 | 126.520 |
| 7 | 96,8 Tr Thức Ăn · 96,8 Tr Gỗ · 290,9 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Kỹ năng sinh tồn Cấp 7 | 152.810 |
| 8 | 137,5 Tr Thức Ăn · 137,5 Tr Gỗ · 414,2 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Kỹ năng sinh tồn Cấp 8 | 184.010 |
| 9 | 137,5 Tr Thức Ăn · 137,5 Tr Gỗ · 414,2 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Kỹ năng sinh tồn Cấp 9 | 215.220 |
| 10 | 191,5 Tr Thức Ăn · 191,5 Tr Gỗ · 572,9 Tr Thuốc | 28d 08:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 30, Kỹ năng sinh tồn Cấp 10 | 252.010 |
Cường hóa Thủ 3
Thủ Lính · ở cấp tối đa: +64%
Sau: Cường hóa HP 3, Cường hóa Công 3
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 31,7 Tr Thức Ăn · 31,7 Tr Gỗ · 97,3 Tr Thuốc | 11d 03:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Cường hóa HP 3 Cấp 1, Cường hóa Công 3 Cấp 1 | 15.020 |
| 2 | 54,6 Tr Thức Ăn · 54,6 Tr Gỗ · 164,4 Tr Thuốc | 13d 10:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Cường hóa HP 3 Cấp 2, Cường hóa Công 3 Cấp 2 | 34.510 |
| 3 | 54,6 Tr Thức Ăn · 54,6 Tr Gỗ · 164,4 Tr Thuốc | 13d 10:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Cường hóa HP 3 Cấp 3, Cường hóa Công 3 Cấp 3 | 54.010 |
| 4 | 77,1 Tr Thức Ăn · 77,1 Tr Gỗ · 226,1 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Cường hóa HP 3 Cấp 4, Cường hóa Công 3 Cấp 4 | 77.110 |
| 5 | 77,1 Tr Thức Ăn · 77,1 Tr Gỗ · 226,1 Tr Thuốc | 16d 04:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Cường hóa HP 3 Cấp 5, Cường hóa Công 3 Cấp 5 | 100.210 |
| 6 | 96,8 Tr Thức Ăn · 96,8 Tr Gỗ · 297,9 Tr Thuốc | 19d 10:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Cường hóa HP 3 Cấp 6, Cường hóa Công 3 Cấp 6 | 126.520 |
| 7 | 96,8 Tr Thức Ăn · 96,8 Tr Gỗ · 297,9 Tr Thuốc | 19d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Cường hóa HP 3 Cấp 7, Cường hóa Công 3 Cấp 7 | 152.810 |
| 8 | 136,5 Tr Thức Ăn · 136,5 Tr Gỗ · 415,7 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Cường hóa HP 3 Cấp 8, Cường hóa Công 3 Cấp 8 | 184.010 |
| 9 | 136,5 Tr Thức Ăn · 136,5 Tr Gỗ · 415,7 Tr Thuốc | 23d 14:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Cường hóa HP 3 Cấp 9, Cường hóa Công 3 Cấp 9 | 215.220 |
| 10 | 194,7 Tr Thức Ăn · 194,7 Tr Gỗ · 584,4 Tr Thuốc | 28d 08:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 30, Cường hóa HP 3 Cấp 10, Cường hóa Công 3 Cấp 10 | 252.020 |
Lv10 Lính
Mở khóa Huấn luyện Lính Lv10
Sau: Cường hóa Thủ 3
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 194,7 Tr Thức Ăn · 194,7 Tr Gỗ · 584,4 Tr Thuốc | 27d 18:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 30, Cường hóa Thủ 3 Cấp 10 | 36.810 |