Đội Quân Tinh Nhuệ

Điều kiện: Phòng nghiên cứu Cấp 17

Cường hóa HP 1

HP Lính · ở cấp tối đa: +300

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1921 N Thức Ăn · 921 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Thưởng Đỉnh Cao Cấp 12.620
2921 N Thức Ăn · 921 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 155.210
3921 N Thức Ăn · 921 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 157.810
41,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc09:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 1610.820
51,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc09:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 1613.820
62,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,9 Tr Thuốc16:41:40Phòng nghiên cứu Cấp 1717.810
72,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,9 Tr Thuốc16:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 1721.810
83 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc1d 04:36:40Phòng nghiên cứu Cấp 1826.420
93 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc1d 04:36:40Phòng nghiên cứu Cấp 1831.010
105,1 Tr Thức Ăn · 5,1 Tr Gỗ · 15,4 Tr Thuốc1d 21:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 1937.120

Cường hóa Công 1

Công Lính · ở cấp tối đa: +2,39

Sau: Cường hóa HP 1

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1926 N Thức Ăn · 926 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 12.620
2900 N Thức Ăn · 900 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 25.210
3900 N Thức Ăn · 900 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 37.810
41,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc09:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 16, Cường hóa HP 1 Cấp 410.820
51,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc09:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 16, Cường hóa HP 1 Cấp 513.810
62,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 7 Tr Thuốc16:41:40Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa HP 1 Cấp 617.820
72,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 7 Tr Thuốc16:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa HP 1 Cấp 721.820
82,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc1d 04:36:40Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa HP 1 Cấp 826.420
92,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc1d 04:36:40Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa HP 1 Cấp 931.010
105,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc1d 21:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Cường hóa HP 1 Cấp 1037.110

Cường hóa Thủ 1

Thủ Lính · ở cấp tối đa: +48%

Sau: Cường hóa HP 1

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1920 N Thức Ăn · 920 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 12.620
2902 N Thức Ăn · 902 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 25.220
3902 N Thức Ăn · 902 N Gỗ · 2,8 Tr Thuốc04:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Cường hóa HP 1 Cấp 37.830
41,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc09:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 16, Cường hóa HP 1 Cấp 410.820
51,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc09:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 16, Cường hóa HP 1 Cấp 513.810
62,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,8 Tr Thuốc16:41:40Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa HP 1 Cấp 617.820
72,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,8 Tr Thuốc16:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa HP 1 Cấp 721.810
83 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,8 Tr Thuốc1d 04:36:40Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa HP 1 Cấp 826.410
93 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,8 Tr Thuốc1d 04:36:40Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa HP 1 Cấp 931.020
105,3 Tr Thức Ăn · 5,3 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc1d 21:50:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Cường hóa HP 1 Cấp 1037.120

Kỹ năng sinh tồn

Giảm sát thương Tướng phải chịu · ở cấp tối đa: +15%

Sau: Cường hóa Công 1, Cường hóa Thủ 1

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
12,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 6,9 Tr Thuốc16:31:40Phòng nghiên cứu Cấp 17, Cường hóa Công 1 Cấp 1, Cường hóa Thủ 1 Cấp 14.010
23 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc1d 04:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa Công 1 Cấp 2, Cường hóa Thủ 1 Cấp 28.620
33 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc1d 04:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Cường hóa Công 1 Cấp 3, Cường hóa Thủ 1 Cấp 313.220
45,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,3 Tr Thuốc1d 21:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 19, Cường hóa Công 1 Cấp 4, Cường hóa Thủ 1 Cấp 419.320
55,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,3 Tr Thuốc1d 21:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 19, Cường hóa Công 1 Cấp 5, Cường hóa Thủ 1 Cấp 525.420
66,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 18,5 Tr Thuốc2d 20:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Cường hóa Công 1 Cấp 6, Cường hóa Thủ 1 Cấp 632.110
76,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 18,5 Tr Thuốc2d 20:36:40Phòng nghiên cứu Cấp 20, Cường hóa Công 1 Cấp 7, Cường hóa Thủ 1 Cấp 738.820
811,2 Tr Thức Ăn · 11,2 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc4d 00:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Cường hóa Công 1 Cấp 8, Cường hóa Thủ 1 Cấp 847.710
911,2 Tr Thức Ăn · 11,2 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc4d 00:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Cường hóa Công 1 Cấp 9, Cường hóa Thủ 1 Cấp 956.610
1015,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 22, Cường hóa Công 1 Cấp 10, Cường hóa Thủ 1 Cấp 1067.110

Đặc huấn Phòng thủ 7

Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +15%

Sau: Kỹ năng sinh tồn

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
12,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc1d 04:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 14.610
22,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc1d 04:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 29.210
35,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,4 Tr Thuốc1d 21:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 315.320
45,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,4 Tr Thuốc1d 21:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 421.430
56,4 Tr Thức Ăn · 6,4 Tr Gỗ · 18,4 Tr Thuốc2d 20:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 528.110
66,4 Tr Thức Ăn · 6,4 Tr Gỗ · 18,4 Tr Thuốc2d 20:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 634.820
711 Tr Thức Ăn · 11 Tr Gỗ · 33,5 Tr Thuốc4d 00:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 743.720
811 Tr Thức Ăn · 11 Tr Gỗ · 33,5 Tr Thuốc4d 00:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 852.610
915,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 47,6 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 963.120
1015,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 47,6 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 1073.620

Tập luyện Công 7

Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +15%

Sau: Kỹ năng sinh tồn

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
13 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc1d 04:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 14.620
23 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc1d 04:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 29.220
35,3 Tr Thức Ăn · 5,3 Tr Gỗ · 15,7 Tr Thuốc1d 21:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 315.310
45,3 Tr Thức Ăn · 5,3 Tr Gỗ · 15,7 Tr Thuốc1d 21:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 421.420
56,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 18,9 Tr Thuốc2d 20:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 528.120
66,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 18,9 Tr Thuốc2d 20:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 634.820
711,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc4d 00:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 743.710
811,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc4d 00:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 852.620
915,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47,3 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 963.120
1015,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47,3 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 1073.610

Huấn luyện sinh tồn 7

Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +15%

Sau: Kỹ năng sinh tồn

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
13 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,7 Tr Thuốc1d 04:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 14.620
23 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 8,7 Tr Thuốc1d 04:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Kỹ năng sinh tồn Cấp 29.210
35,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc1d 21:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 315.320
45,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc1d 21:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 19, Kỹ năng sinh tồn Cấp 421.410
56,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 18,8 Tr Thuốc2d 20:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 528.110
66,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 18,8 Tr Thuốc2d 20:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Kỹ năng sinh tồn Cấp 634.820
711,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 34,2 Tr Thuốc4d 00:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 743.710
811,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 34,2 Tr Thuốc4d 00:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Kỹ năng sinh tồn Cấp 852.630
916 Tr Thức Ăn · 16 Tr Gỗ · 46,5 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 963.120
1016 Tr Thức Ăn · 16 Tr Gỗ · 46,5 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 22, Kỹ năng sinh tồn Cấp 1073.620

Tinh Thông Huấn Luyện 1

Tăng Tốc Huấn Luyện Lính · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Đặc huấn Phòng thủ 7, Tập luyện Công 7, Huấn luyện sinh tồn 7

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
15,3 Tr Thức Ăn · 5,3 Tr Gỗ · 15,6 Tr Thuốc1d 21:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 4, Tập luyện Công 7 Cấp 4, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 46.110
26,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19 Tr Thuốc2d 19:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 2012.820
36,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19 Tr Thuốc2d 19:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 2019.520
411,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc3d 23:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 2128.410
511,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc3d 23:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 2137.310
615,7 Tr Thức Ăn · 15,7 Tr Gỗ · 46,3 Tr Thuốc5d 13:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2247.810
715,7 Tr Thức Ăn · 15,7 Tr Gỗ · 46,3 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 2258.310
820,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 62,3 Tr Thuốc7d 07:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2370.310
920,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 62,3 Tr Thuốc7d 07:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2382.310
1025,6 Tr Thức Ăn · 25,6 Tr Gỗ · 77,4 Tr Thuốc9d 11:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2495.720

Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1

Tăng số Lính mỗi lần huấn luyện; · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Tinh Thông Huấn Luyện 1

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
15,2 Tr Thức Ăn · 5,2 Tr Gỗ · 15,5 Tr Thuốc1d 21:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Tinh Thông Huấn Luyện 1 Cấp 16.110
26,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,9 Tr Thuốc2d 19:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 2012.810
36,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,9 Tr Thuốc2d 19:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 2019.520
411,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc3d 23:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 2128.420
511,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 34 Tr Thuốc3d 23:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 2137.320
615,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 47,4 Tr Thuốc5d 13:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2247.810
715,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 47,4 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 2258.330
820 Tr Thức Ăn · 20 Tr Gỗ · 61,4 Tr Thuốc7d 07:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2370.320
920 Tr Thức Ăn · 20 Tr Gỗ · 61,4 Tr Thuốc7d 07:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2382.320
1025,9 Tr Thức Ăn · 25,9 Tr Gỗ · 76,6 Tr Thuốc9d 11:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2495.710

Cường hóa HP 2

HP Lính · ở cấp tối đa: +300

Sau: Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
16,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19 Tr Thuốc2d 19:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 20, Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1 Cấp 16.720
211 Tr Thức Ăn · 11 Tr Gỗ · 33,5 Tr Thuốc3d 22:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2115.620
311 Tr Thức Ăn · 11 Tr Gỗ · 33,5 Tr Thuốc3d 22:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2124.510
415,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47,7 Tr Thuốc5d 13:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2235.020
515,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 47,7 Tr Thuốc5d 13:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2245.510
620,8 Tr Thức Ăn · 20,8 Tr Gỗ · 62,3 Tr Thuốc7d 05:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2357.510
720,8 Tr Thức Ăn · 20,8 Tr Gỗ · 62,3 Tr Thuốc7d 07:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2369.510
825,2 Tr Thức Ăn · 25,2 Tr Gỗ · 77 Tr Thuốc9d 11:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2482.920
925,2 Tr Thức Ăn · 25,2 Tr Gỗ · 77 Tr Thuốc9d 11:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2496.310
1031,9 Tr Thức Ăn · 31,9 Tr Gỗ · 94,2 Tr Thuốc11d 09:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 25111.310

Cường hóa Công 2

Công Lính · ở cấp tối đa: +2,39

Sau: Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
16,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19,1 Tr Thuốc2d 19:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 20, Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1 Cấp 16.720
211,2 Tr Thức Ăn · 11,2 Tr Gỗ · 34,2 Tr Thuốc3d 22:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2115.620
311,2 Tr Thức Ăn · 11,2 Tr Gỗ · 34,2 Tr Thuốc3d 22:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2124.520
415,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 46,4 Tr Thuốc5d 13:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2235.010
515,6 Tr Thức Ăn · 15,6 Tr Gỗ · 46,4 Tr Thuốc5d 13:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2245.510
620 Tr Thức Ăn · 20 Tr Gỗ · 61,3 Tr Thuốc7d 05:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2357.510
720 Tr Thức Ăn · 20 Tr Gỗ · 61,3 Tr Thuốc7d 07:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2369.510
825,9 Tr Thức Ăn · 25,9 Tr Gỗ · 75,4 Tr Thuốc9d 11:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2482.910
925,9 Tr Thức Ăn · 25,9 Tr Gỗ · 75,4 Tr Thuốc9d 11:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2496.320
1031,6 Tr Thức Ăn · 31,6 Tr Gỗ · 94,1 Tr Thuốc11d 09:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 25111.310

Cường hóa Thủ 2

Thủ Lính · ở cấp tối đa: +48%

Sau: Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
16,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 19 Tr Thuốc2d 19:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 20, Sân Huấn Luyện Mở Rộng 1 Cấp 16.720
211,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc3d 22:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2115.620
311,1 Tr Thức Ăn · 11,1 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc3d 22:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2124.520
415,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 46,4 Tr Thuốc5d 13:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2235.010
515,8 Tr Thức Ăn · 15,8 Tr Gỗ · 46,4 Tr Thuốc5d 13:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2245.520
620,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 60,4 Tr Thuốc7d 05:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2357.520
720,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 60,4 Tr Thuốc7d 07:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2369.520
825,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc9d 11:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2482.920
925,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc9d 11:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2496.320
1032,4 Tr Thức Ăn · 32,4 Tr Gỗ · 96,8 Tr Thuốc11d 09:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 25111.320

Sĩ Khí

Tăng Sĩ Khí Lính · ở cấp tối đa: +25%

Sau: Cường hóa HP 2, Cường hóa Công 2, Cường hóa Thủ 2

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
116 Tr Thức Ăn · 16 Tr Gỗ · 47,6 Tr Thuốc5d 11:56:40Phòng nghiên cứu Cấp 22, Cường hóa HP 2 Cấp 1, Cường hóa Công 2 Cấp 1, Cường hóa Thủ 2 Cấp 110.520
220,7 Tr Thức Ăn · 20,7 Tr Gỗ · 61 Tr Thuốc7d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 23, Cường hóa HP 2 Cấp 2, Cường hóa Công 2 Cấp 2, Cường hóa Thủ 2 Cấp 222.520
320,7 Tr Thức Ăn · 20,7 Tr Gỗ · 61 Tr Thuốc7d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 23, Cường hóa HP 2 Cấp 3, Cường hóa Công 2 Cấp 3, Cường hóa Thủ 2 Cấp 334.520
425,2 Tr Thức Ăn · 25,2 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc9d 09:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 24, Cường hóa HP 2 Cấp 4, Cường hóa Công 2 Cấp 4, Cường hóa Thủ 2 Cấp 447.910
525,2 Tr Thức Ăn · 25,2 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc9d 09:16:40Phòng nghiên cứu Cấp 24, Cường hóa HP 2 Cấp 5, Cường hóa Công 2 Cấp 5, Cường hóa Thủ 2 Cấp 561.310
631,8 Tr Thức Ăn · 31,8 Tr Gỗ · 95,2 Tr Thuốc11d 06:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Cường hóa HP 2 Cấp 6, Cường hóa Công 2 Cấp 6, Cường hóa Thủ 2 Cấp 676.310
731,8 Tr Thức Ăn · 31,8 Tr Gỗ · 95,2 Tr Thuốc11d 09:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Cường hóa HP 2 Cấp 7, Cường hóa Công 2 Cấp 7, Cường hóa Thủ 2 Cấp 791.320
853,5 Tr Thức Ăn · 53,5 Tr Gỗ · 164,8 Tr Thuốc13d 15:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 26, Cường hóa HP 2 Cấp 8, Cường hóa Công 2 Cấp 8, Cường hóa Thủ 2 Cấp 8110.810
953,5 Tr Thức Ăn · 53,5 Tr Gỗ · 164,8 Tr Thuốc13d 15:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 26, Cường hóa HP 2 Cấp 9, Cường hóa Công 2 Cấp 9, Cường hóa Thủ 2 Cấp 9130.330
1074,7 Tr Thức Ăn · 74,7 Tr Gỗ · 225,5 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27, Cường hóa HP 2 Cấp 10, Cường hóa Công 2 Cấp 10, Cường hóa Thủ 2 Cấp 10153.410

Đặc huấn Phòng thủ 8

Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +15%

Sau: Sĩ Khí

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
120,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 60,6 Tr Thuốc7d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 23, Sĩ Khí Cấp 112.010
225,1 Tr Thức Ăn · 25,1 Tr Gỗ · 77,6 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 225.430
325,1 Tr Thức Ăn · 25,1 Tr Gỗ · 77,6 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 338.810
432 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 94,4 Tr Thuốc11d 06:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 453.810
532 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 94,4 Tr Thuốc11d 06:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 568.810
654,6 Tr Thức Ăn · 54,6 Tr Gỗ · 163,5 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 688.310
754,6 Tr Thức Ăn · 54,6 Tr Gỗ · 163,5 Tr Thuốc13d 15:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 7107.810
876,2 Tr Thức Ăn · 76,2 Tr Gỗ · 228,1 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 8130.920
977,4 Tr Thức Ăn · 77,4 Tr Gỗ · 227 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 9154.020
10100,6 Tr Thức Ăn · 100,6 Tr Gỗ · 291,3 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28, Sĩ Khí Cấp 10180.320

Huấn luyện Công 8

Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +15%

Sau: Sĩ Khí

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
120,1 Tr Thức Ăn · 20,1 Tr Gỗ · 61,3 Tr Thuốc7d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 23, Sĩ Khí Cấp 112.020
225,8 Tr Thức Ăn · 25,8 Tr Gỗ · 76,9 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 225.420
325,8 Tr Thức Ăn · 25,8 Tr Gỗ · 76,9 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 338.810
432 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 95,1 Tr Thuốc11d 06:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 453.810
532 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 95,1 Tr Thuốc11d 06:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 568.820
653,6 Tr Thức Ăn · 53,6 Tr Gỗ · 161,7 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 688.310
753,6 Tr Thức Ăn · 53,6 Tr Gỗ · 161,7 Tr Thuốc13d 15:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 7107.820
875,6 Tr Thức Ăn · 75,6 Tr Gỗ · 230,4 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 8130.920
975,6 Tr Thức Ăn · 75,6 Tr Gỗ · 230,4 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 9154.010
1099,9 Tr Thức Ăn · 99,9 Tr Gỗ · 296,3 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28, Sĩ Khí Cấp 10180.320

Huấn luyện sinh tồn 8

Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +15%

Sau: Sĩ Khí

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
120,7 Tr Thức Ăn · 20,7 Tr Gỗ · 60,2 Tr Thuốc7d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 23, Sĩ Khí Cấp 112.010
225,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 76,1 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 225.420
325,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 76,1 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sĩ Khí Cấp 338.820
432,2 Tr Thức Ăn · 32,2 Tr Gỗ · 95 Tr Thuốc11d 06:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 453.820
532,2 Tr Thức Ăn · 32,2 Tr Gỗ · 95 Tr Thuốc11d 06:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Sĩ Khí Cấp 568.810
654,4 Tr Thức Ăn · 54,4 Tr Gỗ · 162,8 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 688.320
754,4 Tr Thức Ăn · 54,4 Tr Gỗ · 162,8 Tr Thuốc13d 15:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sĩ Khí Cấp 7107.820
874,8 Tr Thức Ăn · 74,8 Tr Gỗ · 227,8 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 8130.910
974,8 Tr Thức Ăn · 74,8 Tr Gỗ · 227,8 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27, Sĩ Khí Cấp 9154.020
1098,3 Tr Thức Ăn · 98,3 Tr Gỗ · 296 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28, Sĩ Khí Cấp 10180.320

Sơ Cứu Cấp Tốc 1

Tăng Tốc Độ Chữa Trị Lính · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Đặc huấn Phòng thủ 8, Huấn luyện Công 8, Huấn luyện sinh tồn 8

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
125,3 Tr Thức Ăn · 25,3 Tr Gỗ · 75,1 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Đặc huấn Phòng thủ 8 Cấp 3, Huấn luyện Công 8 Cấp 3, Huấn luyện sinh tồn 8 Cấp 313.410
232,1 Tr Thức Ăn · 32,1 Tr Gỗ · 95,4 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2528.420
332,1 Tr Thức Ăn · 32,1 Tr Gỗ · 95,4 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2543.410
454,1 Tr Thức Ăn · 54,1 Tr Gỗ · 162,6 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2662.920
554,1 Tr Thức Ăn · 54,1 Tr Gỗ · 162,6 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2682.410
675 Tr Thức Ăn · 75 Tr Gỗ · 223,4 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27105.530
775 Tr Thức Ăn · 75 Tr Gỗ · 223,4 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27128.610
896,7 Tr Thức Ăn · 96,7 Tr Gỗ · 302 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28154.920
996,7 Tr Thức Ăn · 96,7 Tr Gỗ · 302 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28181.220
10139,7 Tr Thức Ăn · 139,7 Tr Gỗ · 407,1 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29212.430

Bệnh Viện Mở Rộng 1

Sức Chức Bệnh Viện · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Đặc huấn Phòng thủ 8, Huấn luyện Công 8, Huấn luyện sinh tồn 8

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
125,7 Tr Thức Ăn · 25,7 Tr Gỗ · 77,2 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Đặc huấn Phòng thủ 8 Cấp 3, Huấn luyện Công 8 Cấp 3, Huấn luyện sinh tồn 8 Cấp 313.420
232,2 Tr Thức Ăn · 32,2 Tr Gỗ · 97 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2528.410
332,2 Tr Thức Ăn · 32,2 Tr Gỗ · 97 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2543.420
453,4 Tr Thức Ăn · 53,4 Tr Gỗ · 160,1 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2662.910
553,4 Tr Thức Ăn · 53,4 Tr Gỗ · 160,1 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2682.420
676,8 Tr Thức Ăn · 76,8 Tr Gỗ · 225,1 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27105.520
776,8 Tr Thức Ăn · 76,8 Tr Gỗ · 225,1 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27128.620
899,1 Tr Thức Ăn · 99,1 Tr Gỗ · 295,7 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28154.910
999,1 Tr Thức Ăn · 99,1 Tr Gỗ · 295,7 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28181.220
10138 Tr Thức Ăn · 138 Tr Gỗ · 420,9 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29212.410

Kỹ năng sinh tồn

Giảm sát thương Tướng phải chịu · ở cấp tối đa: +15%

Sau: Sơ Cứu Cấp Tốc 1, Bệnh Viện Mở Rộng 1

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
125,5 Tr Thức Ăn · 25,5 Tr Gỗ · 75 Tr Thuốc9d 07:03:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sơ Cứu Cấp Tốc 1 Cấp 1, Bệnh Viện Mở Rộng 1 Cấp 113.420
232 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 95,4 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2528.410
332 Tr Thức Ăn · 32 Tr Gỗ · 95,4 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2543.420
454,7 Tr Thức Ăn · 54,7 Tr Gỗ · 162,7 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2662.910
554,7 Tr Thức Ăn · 54,7 Tr Gỗ · 162,7 Tr Thuốc13d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2682.410
675,5 Tr Thức Ăn · 75,5 Tr Gỗ · 228,3 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27105.510
775,5 Tr Thức Ăn · 75,5 Tr Gỗ · 228,3 Tr Thuốc16d 10:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27128.620
8100,1 Tr Thức Ăn · 100,1 Tr Gỗ · 300,7 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28154.910
9100,1 Tr Thức Ăn · 100,1 Tr Gỗ · 300,7 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28181.220
10136,8 Tr Thức Ăn · 136,8 Tr Gỗ · 411 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29212.420

Cường hóa HP 3

HP Lính · ở cấp tối đa: +400

Sau: Kỹ năng sinh tồn

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
131,4 Tr Thức Ăn · 31,4 Tr Gỗ · 94,6 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 25, Kỹ năng sinh tồn Cấp 115.020
253,9 Tr Thức Ăn · 53,9 Tr Gỗ · 160,4 Tr Thuốc13d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 26, Kỹ năng sinh tồn Cấp 234.510
353,9 Tr Thức Ăn · 53,9 Tr Gỗ · 160,4 Tr Thuốc13d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 26, Kỹ năng sinh tồn Cấp 354.010
476,9 Tr Thức Ăn · 76,9 Tr Gỗ · 231,7 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27, Kỹ năng sinh tồn Cấp 477.120
576,9 Tr Thức Ăn · 76,9 Tr Gỗ · 231,7 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27, Kỹ năng sinh tồn Cấp 5100.220
698,3 Tr Thức Ăn · 98,3 Tr Gỗ · 293,2 Tr Thuốc19d 10:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 28, Kỹ năng sinh tồn Cấp 6126.520
798,3 Tr Thức Ăn · 98,3 Tr Gỗ · 293,2 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28, Kỹ năng sinh tồn Cấp 7152.810
8139,7 Tr Thức Ăn · 139,7 Tr Gỗ · 410,8 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29, Kỹ năng sinh tồn Cấp 8184.020
9139,7 Tr Thức Ăn · 139,7 Tr Gỗ · 410,8 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29, Kỹ năng sinh tồn Cấp 9215.210
10193,6 Tr Thức Ăn · 193,6 Tr Gỗ · 573,3 Tr Thuốc28d 08:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 30, Kỹ năng sinh tồn Cấp 10252.020

Cường hóa Công 3

Công Lính · ở cấp tối đa: +3,18

Sau: Kỹ năng sinh tồn

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
132,4 Tr Thức Ăn · 32,4 Tr Gỗ · 94,1 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 25, Kỹ năng sinh tồn Cấp 115.010
254 Tr Thức Ăn · 54 Tr Gỗ · 164,1 Tr Thuốc13d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 26, Kỹ năng sinh tồn Cấp 234.520
354 Tr Thức Ăn · 54 Tr Gỗ · 164,1 Tr Thuốc13d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 26, Kỹ năng sinh tồn Cấp 354.020
476 Tr Thức Ăn · 76 Tr Gỗ · 223,7 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27, Kỹ năng sinh tồn Cấp 477.120
576 Tr Thức Ăn · 76 Tr Gỗ · 223,7 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27, Kỹ năng sinh tồn Cấp 5100.220
696,8 Tr Thức Ăn · 96,8 Tr Gỗ · 290,9 Tr Thuốc19d 10:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 28, Kỹ năng sinh tồn Cấp 6126.520
796,8 Tr Thức Ăn · 96,8 Tr Gỗ · 290,9 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28, Kỹ năng sinh tồn Cấp 7152.810
8137,5 Tr Thức Ăn · 137,5 Tr Gỗ · 414,2 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29, Kỹ năng sinh tồn Cấp 8184.010
9137,5 Tr Thức Ăn · 137,5 Tr Gỗ · 414,2 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29, Kỹ năng sinh tồn Cấp 9215.220
10191,5 Tr Thức Ăn · 191,5 Tr Gỗ · 572,9 Tr Thuốc28d 08:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 30, Kỹ năng sinh tồn Cấp 10252.010

Cường hóa Thủ 3

Thủ Lính · ở cấp tối đa: +64%

Sau: Cường hóa HP 3, Cường hóa Công 3

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
131,7 Tr Thức Ăn · 31,7 Tr Gỗ · 97,3 Tr Thuốc11d 03:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 25, Cường hóa HP 3 Cấp 1, Cường hóa Công 3 Cấp 115.020
254,6 Tr Thức Ăn · 54,6 Tr Gỗ · 164,4 Tr Thuốc13d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 26, Cường hóa HP 3 Cấp 2, Cường hóa Công 3 Cấp 234.510
354,6 Tr Thức Ăn · 54,6 Tr Gỗ · 164,4 Tr Thuốc13d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 26, Cường hóa HP 3 Cấp 3, Cường hóa Công 3 Cấp 354.010
477,1 Tr Thức Ăn · 77,1 Tr Gỗ · 226,1 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27, Cường hóa HP 3 Cấp 4, Cường hóa Công 3 Cấp 477.110
577,1 Tr Thức Ăn · 77,1 Tr Gỗ · 226,1 Tr Thuốc16d 04:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27, Cường hóa HP 3 Cấp 5, Cường hóa Công 3 Cấp 5100.210
696,8 Tr Thức Ăn · 96,8 Tr Gỗ · 297,9 Tr Thuốc19d 10:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 28, Cường hóa HP 3 Cấp 6, Cường hóa Công 3 Cấp 6126.520
796,8 Tr Thức Ăn · 96,8 Tr Gỗ · 297,9 Tr Thuốc19d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 28, Cường hóa HP 3 Cấp 7, Cường hóa Công 3 Cấp 7152.810
8136,5 Tr Thức Ăn · 136,5 Tr Gỗ · 415,7 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29, Cường hóa HP 3 Cấp 8, Cường hóa Công 3 Cấp 8184.010
9136,5 Tr Thức Ăn · 136,5 Tr Gỗ · 415,7 Tr Thuốc23d 14:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29, Cường hóa HP 3 Cấp 9, Cường hóa Công 3 Cấp 9215.220
10194,7 Tr Thức Ăn · 194,7 Tr Gỗ · 584,4 Tr Thuốc28d 08:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 30, Cường hóa HP 3 Cấp 10, Cường hóa Công 3 Cấp 10252.020

Lv10 Lính

Mở khóa Huấn luyện Lính Lv10

Sau: Cường hóa Thủ 3

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1194,7 Tr Thức Ăn · 194,7 Tr Gỗ · 584,4 Tr Thuốc27d 18:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 30, Cường hóa Thủ 3 Cấp 1036.810