Tướng

Điều kiện: Phòng nghiên cứu Cấp 5

Chiến binh Công 1

Công Tướng Chiến Binh tăng · ở cấp tối đa: +5%

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%9,3 N Thức Ăn · 9,3 N Gỗ · 26,9 N Thuốc00:24:00Phòng nghiên cứu Cấp 5310
2+2%87,3 N Thức Ăn · 87,3 N Gỗ · 258 N Thuốc00:53:00Phòng nghiên cứu Cấp 81.120
3+3%421 N Thức Ăn · 421 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc02:33:00Phòng nghiên cứu Cấp 112.910
4+4%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,3 Tr Thuốc14:38:20Phòng nghiên cứu Cấp 145.710
5+5%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,5 Tr Thuốc3d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 1710.710

Du Hiệp Công 1

Công tướng Lãng Khách tăng · ở cấp tối đa: +5%

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%9,3 N Thức Ăn · 9,3 N Gỗ · 26,9 N Thuốc00:53:00Phòng nghiên cứu Cấp 5810
2+2%87,3 N Thức Ăn · 87,3 N Gỗ · 258 N Thuốc02:33:00Phòng nghiên cứu Cấp 82.610
3+3%421 N Thức Ăn · 421 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc14:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 115.410
4+4%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,3 Tr Thuốc3d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 1410.420
5+5%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,5 Tr Thuốc11d 22:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 1720.210

Pháp Sư Công 1;

Công tướng Thuật Sĩ tăng · ở cấp tối đa: +5%

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%9,3 N Thức Ăn · 9,3 N Gỗ · 26,9 N Thuốc02:33:00Phòng nghiên cứu Cấp 51.820
2+2%87,3 N Thức Ăn · 87,3 N Gỗ · 258 N Thuốc14:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 84.620
3+3%421 N Thức Ăn · 421 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc3d 12:10:00Phòng nghiên cứu Cấp 119.610
4+4%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,3 Tr Thuốc11d 22:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 1419.420
5+5%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,5 Tr Thuốc28d 03:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 1734.120

Chiến binh Thủ 1

Thủ Tướng Chiến Binh tăng · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Chiến binh Công 1

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%27,4 N Thức Ăn · 27,4 N Gỗ · 82,8 N Thuốc00:31:00Phòng nghiên cứu Cấp 8, Chiến binh Công 1 Cấp 1520
2+2%139 N Thức Ăn · 139 N Gỗ · 419 N Thuốc01:08:00Phòng nghiên cứu Cấp 111.510
3+3%710 N Thức Ăn · 710 N Gỗ · 2,1 Tr Thuốc03:48:20Phòng nghiên cứu Cấp 14, Chiến binh Công 1 Cấp 33.820
4+4%1,5 Tr Thức Ăn · 1,5 Tr Gỗ · 4,5 Tr Thuốc1d 03:48:20Phòng nghiên cứu Cấp 177.110
5+5%6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,7 Tr Thuốc5d 16:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 2013.820

Du Hiệp Thủ 1

Thủ tướng Lãng Khách tăng · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Du Hiệp Công 1

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%27,4 N Thức Ăn · 27,4 N Gỗ · 82,8 N Thuốc00:53:00Phòng nghiên cứu Cấp 8, Du Hiệp Công 1 Cấp 1810
2+2%139 N Thức Ăn · 139 N Gỗ · 419 N Thuốc02:33:00Phòng nghiên cứu Cấp 112.610
3+3%710 N Thức Ăn · 710 N Gỗ · 2,1 Tr Thuốc14:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 14, Du Hiệp Công 1 Cấp 35.420
4+4%1,5 Tr Thức Ăn · 1,5 Tr Gỗ · 4,5 Tr Thuốc3d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 1710.420
5+5%6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,7 Tr Thuốc11d 22:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 2020.220

Pháp Sư Thủ 1;

Thủ tướng Thuật Sĩ tăng · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Pháp Sư Công 1;

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%27,4 N Thức Ăn · 27,4 N Gỗ · 82,8 N Thuốc02:33:00Phòng nghiên cứu Cấp 8, Pháp Sư Công 1; Cấp 11.810
2+2%139 N Thức Ăn · 139 N Gỗ · 419 N Thuốc14:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 114.620
3+3%710 N Thức Ăn · 710 N Gỗ · 2,1 Tr Thuốc3d 12:10:00Phòng nghiên cứu Cấp 14, Pháp Sư Công 1; Cấp 39.620
4+4%1,5 Tr Thức Ăn · 1,5 Tr Gỗ · 4,5 Tr Thuốc11d 22:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 1719.420
5+5%6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,7 Tr Thuốc28d 03:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2034.120

Chiến binh HP 1

HP Tướng Chiến Binh tăng · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Chiến binh Thủ 1

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%88,4 N Thức Ăn · 88,4 N Gỗ · 266 N Thuốc00:24:00Phòng nghiên cứu Cấp 11, Chiến binh Thủ 1 Cấp 1310
2+2%418 N Thức Ăn · 418 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc00:53:00Phòng nghiên cứu Cấp 141.120
3+3%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc02:33:00Phòng nghiên cứu Cấp 17, Chiến binh Thủ 1 Cấp 32.910
4+4%3,5 Tr Thức Ăn · 3,5 Tr Gỗ · 10,8 Tr Thuốc14:38:20Phòng nghiên cứu Cấp 205.710
5+5%13,7 Tr Thức Ăn · 13,7 Tr Gỗ · 39,6 Tr Thuốc3d 13:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2310.710

Du Hiệp HP 1

HP tướng Lãng Khách tăng · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Du Hiệp Thủ 1

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%88,4 N Thức Ăn · 88,4 N Gỗ · 266 N Thuốc01:08:00Phòng nghiên cứu Cấp 11, Du Hiệp Thủ 1 Cấp 11.010
2+2%418 N Thức Ăn · 418 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc03:48:20Phòng nghiên cứu Cấp 143.310
3+3%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc1d 03:31:40Phòng nghiên cứu Cấp 17, Du Hiệp Thủ 1 Cấp 36.610
4+4%3,5 Tr Thức Ăn · 3,5 Tr Gỗ · 10,8 Tr Thuốc5d 16:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 2013.310
5+5%13,7 Tr Thức Ăn · 13,7 Tr Gỗ · 39,6 Tr Thuốc16d 16:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2324.820

Pháp Sư HP 1;

HP tướng Thuật Sĩ tăng · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Pháp Sư Thủ 1;

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%88,4 N Thức Ăn · 88,4 N Gỗ · 266 N Thuốc03:48:20Phòng nghiên cứu Cấp 11, Pháp Sư Thủ 1; Cấp 12.320
2+2%418 N Thức Ăn · 418 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc1d 03:31:40Phòng nghiên cứu Cấp 145.620
3+3%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 17, Pháp Sư Thủ 1; Cấp 312.310
4+4%3,5 Tr Thức Ăn · 3,5 Tr Gỗ · 10,8 Tr Thuốc16d 16:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2023.810
5+5%13,7 Tr Thức Ăn · 13,7 Tr Gỗ · 39,6 Tr Thuốc33d 19:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 2340.220

Chiến binh Chuyên tinh 1

Tăng ST Tướng Chiến Binh · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Chiến binh HP 1, Du Hiệp HP 1, Pháp Sư HP 1;

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%169 N Thức Ăn · 169 N Gỗ · 508 N Thuốc00:19:00Phòng nghiên cứu Cấp 13, Chiến binh HP 1 Cấp 1, Du Hiệp HP 1 Cấp 1, Pháp Sư HP 1; Cấp 1230
2+2%792 N Thức Ăn · 792 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc00:41:00Phòng nghiên cứu Cấp 16910
3+3%2,7 Tr Thức Ăn · 2,7 Tr Gỗ · 8,3 Tr Thuốc01:42:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Chiến binh HP 1 Cấp 3, Du Hiệp HP 1 Cấp 3, Pháp Sư HP 1; Cấp 32.030
4+4%7,3 Tr Thức Ăn · 7,3 Tr Gỗ · 22 Tr Thuốc07:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 224.420
5+5%24,3 Tr Thức Ăn · 24,3 Tr Gỗ · 74,8 Tr Thuốc2d 02:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 258.820

Du Hiệp Chuyên Tinh 1

Tăng ST Tướng Lãng Khách · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Chiến binh HP 1, Du Hiệp HP 1, Pháp Sư HP 1;

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%169 N Thức Ăn · 169 N Gỗ · 508 N Thuốc00:41:00Phòng nghiên cứu Cấp 13, Chiến binh HP 1 Cấp 1, Du Hiệp HP 1 Cấp 1, Pháp Sư HP 1; Cấp 1720
2+2%792 N Thức Ăn · 792 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc01:42:00Phòng nghiên cứu Cấp 161.820
3+3%2,7 Tr Thức Ăn · 2,7 Tr Gỗ · 8,3 Tr Thuốc07:15:00Phòng nghiên cứu Cấp 19, Chiến binh HP 1 Cấp 3, Du Hiệp HP 1 Cấp 3, Pháp Sư HP 1; Cấp 34.210
4+4%7,3 Tr Thức Ăn · 7,3 Tr Gỗ · 22 Tr Thuốc2d 02:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 228.610
5+5%24,3 Tr Thức Ăn · 24,3 Tr Gỗ · 74,8 Tr Thuốc8d 12:10:00Phòng nghiên cứu Cấp 2515.920

Pháp Sư Chuyên tinh 1

Tăng ST Tướng Thuật Sĩ · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Chiến binh HP 1, Du Hiệp HP 1, Pháp Sư HP 1;

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%169 N Thức Ăn · 169 N Gỗ · 508 N Thuốc01:42:00Phòng nghiên cứu Cấp 13, Chiến binh HP 1 Cấp 1, Du Hiệp HP 1 Cấp 1, Pháp Sư HP 1; Cấp 11.130
2+2%792 N Thức Ăn · 792 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc07:15:00Phòng nghiên cứu Cấp 163.520
3+3%2,7 Tr Thức Ăn · 2,7 Tr Gỗ · 8,3 Tr Thuốc2d 01:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 19, Chiến binh HP 1 Cấp 3, Du Hiệp HP 1 Cấp 3, Pháp Sư HP 1; Cấp 37.910
4+4%7,3 Tr Thức Ăn · 7,3 Tr Gỗ · 22 Tr Thuốc8d 12:10:00Phòng nghiên cứu Cấp 2215.210
5+5%24,3 Tr Thức Ăn · 24,3 Tr Gỗ · 74,8 Tr Thuốc21d 15:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2528.320

Chiến Binh Công 2

Công Tướng Chiến Binh tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến binh Chuyên tinh 1, Du Hiệp Chuyên Tinh 1, Pháp Sư Chuyên tinh 1

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc14:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Chiến binh Chuyên tinh 1 Cấp 1, Du Hiệp Chuyên Tinh 1 Cấp 1, Pháp Sư Chuyên tinh 1 Cấp 12.810
2+4%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,7 Tr Thuốc3d 12:10:00Phòng nghiên cứu Cấp 187.820
3+6%13,6 Tr Thức Ăn · 13,6 Tr Gỗ · 39,7 Tr Thuốc11d 19:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 21, Chiến binh Chuyên tinh 1 Cấp 3, Du Hiệp Chuyên Tinh 1 Cấp 3, Pháp Sư Chuyên tinh 1 Cấp 317.610
4+8%30,1 Tr Thức Ăn · 30,1 Tr Gỗ · 92,4 Tr Thuốc28d 03:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2432.320
5+10%91,6 Tr Thức Ăn · 91,6 Tr Gỗ · 271 Tr Thuốc48d 17:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2757.610

Xạ Thủ Công 2

Công tướng Lãng Khách tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến binh Chuyên tinh 1, Du Hiệp Chuyên Tinh 1, Pháp Sư Chuyên tinh 1

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc3d 12:10:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Chiến binh Chuyên tinh 1 Cấp 1, Du Hiệp Chuyên Tinh 1 Cấp 1, Pháp Sư Chuyên tinh 1 Cấp 15.020
2+4%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,7 Tr Thuốc11d 19:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 1814.810
3+6%13,6 Tr Thức Ăn · 13,6 Tr Gỗ · 39,7 Tr Thuốc27d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Chiến binh Chuyên tinh 1 Cấp 3, Du Hiệp Chuyên Tinh 1 Cấp 3, Pháp Sư Chuyên tinh 1 Cấp 329.520
4+8%30,1 Tr Thức Ăn · 30,1 Tr Gỗ · 92,4 Tr Thuốc48d 17:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2454.820
5+10%91,6 Tr Thức Ăn · 91,6 Tr Gỗ · 271 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2795.220

Thuật Sĩ Công 2

Công tướng Thuật Sĩ tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến binh Chuyên tinh 1, Du Hiệp Chuyên Tinh 1, Pháp Sư Chuyên tinh 1

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc11d 19:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 15, Chiến binh Chuyên tinh 1 Cấp 1, Du Hiệp Chuyên Tinh 1 Cấp 1, Pháp Sư Chuyên tinh 1 Cấp 19.820
2+4%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,7 Tr Thuốc27d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 1824.510
3+6%13,6 Tr Thức Ăn · 13,6 Tr Gỗ · 39,7 Tr Thuốc48d 03:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 21, Chiến binh Chuyên tinh 1 Cấp 3, Du Hiệp Chuyên Tinh 1 Cấp 3, Pháp Sư Chuyên tinh 1 Cấp 349.810
4+8%30,1 Tr Thức Ăn · 30,1 Tr Gỗ · 92,4 Tr Thuốc70d 03:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2483.910
5+10%91,6 Tr Thức Ăn · 91,6 Tr Gỗ · 271 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27124.320

Chiến Binh Thủ 2

Thủ Tướng Chiến Binh tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến Binh Công 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,7 Tr Thuốc14:30:00Phòng nghiên cứu Cấp 17, Chiến Binh Công 2 Cấp 12.820
2+4%13,3 Tr Thức Ăn · 13,3 Tr Gỗ · 39,6 Tr Thuốc3d 12:10:00Phòng nghiên cứu Cấp 207.830
3+6%30,1 Tr Thức Ăn · 30,1 Tr Gỗ · 92,5 Tr Thuốc11d 19:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 23, Chiến Binh Công 2 Cấp 317.610
4+8%89,4 Tr Thức Ăn · 89,4 Tr Gỗ · 276,9 Tr Thuốc28d 03:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2632.330
5+10%229,9 Tr Thức Ăn · 229,9 Tr Gỗ · 694,3 Tr Thuốc48d 17:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2957.610

Xạ Thủ Thủ 2

Thủ tướng Lãng Khách tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Xạ Thủ Công 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,7 Tr Thuốc3d 12:10:00Phòng nghiên cứu Cấp 17, Xạ Thủ Công 2 Cấp 15.010
2+4%13,3 Tr Thức Ăn · 13,3 Tr Gỗ · 39,6 Tr Thuốc11d 19:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2014.830
3+6%30,1 Tr Thức Ăn · 30,1 Tr Gỗ · 92,5 Tr Thuốc27d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 23, Xạ Thủ Công 2 Cấp 329.520
4+8%89,4 Tr Thức Ăn · 89,4 Tr Gỗ · 276,9 Tr Thuốc48d 17:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2654.820
5+10%229,9 Tr Thức Ăn · 229,9 Tr Gỗ · 694,3 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2995.220

Thuật Sĩ Thủ 2

Thủ tướng Thuật Sĩ tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Thuật Sĩ Công 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 10,7 Tr Thuốc11d 19:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 17, Thuật Sĩ Công 2 Cấp 19.820
2+4%13,3 Tr Thức Ăn · 13,3 Tr Gỗ · 39,6 Tr Thuốc27d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2024.520
3+6%30,1 Tr Thức Ăn · 30,1 Tr Gỗ · 92,5 Tr Thuốc48d 03:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 23, Thuật Sĩ Công 2 Cấp 349.810
4+8%89,4 Tr Thức Ăn · 89,4 Tr Gỗ · 276,9 Tr Thuốc70d 03:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2683.910
5+10%229,9 Tr Thức Ăn · 229,9 Tr Gỗ · 694,3 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 29124.320

Chiến Binh HP 2

HP Tướng Chiến Binh tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến Binh Thủ 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,6 Tr Thuốc1d 03:31:40Phòng nghiên cứu Cấp 19, Chiến Binh Thủ 2 Cấp 13.320
2+4%18,5 Tr Thức Ăn · 18,5 Tr Gỗ · 56,7 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 2210.010
3+6%39 Tr Thức Ăn · 39 Tr Gỗ · 113,8 Tr Thuốc16d 13:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Chiến Binh Thủ 2 Cấp 321.510
4+8%118,3 Tr Thức Ăn · 118,3 Tr Gỗ · 349,6 Tr Thuốc33d 19:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 2837.920
5+10%232,6 Tr Thức Ăn · 232,6 Tr Gỗ · 684,1 Tr Thuốc58d 10:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 3066.710

Xạ Thủ HP 2

HP tướng Lãng Khách tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Xạ Thủ Thủ 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,6 Tr Thuốc5d 14:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 19, Xạ Thủ Thủ 2 Cấp 16.720
2+4%18,5 Tr Thức Ăn · 18,5 Tr Gỗ · 56,7 Tr Thuốc16d 13:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 2218.210
3+6%39 Tr Thức Ăn · 39 Tr Gỗ · 113,8 Tr Thuốc33d 10:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 25, Xạ Thủ Thủ 2 Cấp 334.620
4+8%118,3 Tr Thức Ăn · 118,3 Tr Gỗ · 349,6 Tr Thuốc58d 10:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2863.420
5+10%232,6 Tr Thức Ăn · 232,6 Tr Gỗ · 684,1 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 30103.820

Thuật Sĩ HP 2

HP tướng Thuật Sĩ tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Thuật Sĩ Thủ 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 18,6 Tr Thuốc16d 13:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 19, Thuật Sĩ Thủ 2 Cấp 111.520
2+4%18,5 Tr Thức Ăn · 18,5 Tr Gỗ · 56,7 Tr Thuốc27d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2226.210
3+6%39 Tr Thức Ăn · 39 Tr Gỗ · 113,8 Tr Thuốc40d 03:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Thuật Sĩ Thủ 2 Cấp 347.620
4+8%118,3 Tr Thức Ăn · 118,3 Tr Gỗ · 349,6 Tr Thuốc58d 10:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2876.420
5+10%232,6 Tr Thức Ăn · 232,6 Tr Gỗ · 684,1 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 30116.820

Chiến Binh Chuyên Tinh 2

Tăng ST Tướng Chiến Binh · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến Binh HP 2, Xạ Thủ HP 2, Thuật Sĩ HP 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%18,7 Tr Thức Ăn · 18,7 Tr Gỗ · 56,1 Tr Thuốc07:15:00Phòng nghiên cứu Cấp 21, Chiến Binh HP 2 Cấp 1, Xạ Thủ HP 2 Cấp 1, Thuật Sĩ HP 2 Cấp 12.420
2+4%30,4 Tr Thức Ăn · 30,4 Tr Gỗ · 93,3 Tr Thuốc2d 01:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 236.820
3+6%64,1 Tr Thức Ăn · 64,1 Tr Gỗ · 195,5 Tr Thuốc8d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Chiến Binh HP 2 Cấp 3, Xạ Thủ HP 2 Cấp 3, Thuật Sĩ HP 2 Cấp 314.110
4+8%117,1 Tr Thức Ăn · 117,1 Tr Gỗ · 359,6 Tr Thuốc21d 15:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2827.220
5+10%236,2 Tr Thức Ăn · 236,2 Tr Gỗ · 706,8 Tr Thuốc40d 15:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 3048.620

Xạ Thủ Chuyên Tinh 2

Tăng ST Tướng Lãng Khách · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến Binh HP 2, Xạ Thủ HP 2, Thuật Sĩ HP 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%18,7 Tr Thức Ăn · 18,7 Tr Gỗ · 56,1 Tr Thuốc2d 01:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Chiến Binh HP 2 Cấp 1, Xạ Thủ HP 2 Cấp 1, Thuật Sĩ HP 2 Cấp 14.410
2+4%30,4 Tr Thức Ăn · 30,4 Tr Gỗ · 93,3 Tr Thuốc8d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 2311.720
3+6%64,1 Tr Thức Ăn · 64,1 Tr Gỗ · 195,5 Tr Thuốc21d 09:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Chiến Binh HP 2 Cấp 3, Xạ Thủ HP 2 Cấp 3, Thuật Sĩ HP 2 Cấp 324.820
4+8%117,1 Tr Thức Ăn · 117,1 Tr Gỗ · 359,6 Tr Thuốc40d 15:00:00Phòng nghiên cứu Cấp 2846.220
5+10%236,2 Tr Thức Ăn · 236,2 Tr Gỗ · 706,8 Tr Thuốc70d 03:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 3080.310

Thuật Sĩ Chuyên Tinh 2

Tăng ST Tướng Thuật Sĩ · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến Binh HP 2, Xạ Thủ HP 2, Thuật Sĩ HP 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%18,7 Tr Thức Ăn · 18,7 Tr Gỗ · 56,1 Tr Thuốc8d 10:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 21, Chiến Binh HP 2 Cấp 1, Xạ Thủ HP 2 Cấp 1, Thuật Sĩ HP 2 Cấp 17.310
2+4%30,4 Tr Thức Ăn · 30,4 Tr Gỗ · 93,3 Tr Thuốc21d 09:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 2320.420
3+6%64,1 Tr Thức Ăn · 64,1 Tr Gỗ · 195,5 Tr Thuốc40d 03:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Chiến Binh HP 2 Cấp 3, Xạ Thủ HP 2 Cấp 3, Thuật Sĩ HP 2 Cấp 341.820
4+8%117,1 Tr Thức Ăn · 117,1 Tr Gỗ · 359,6 Tr Thuốc58d 10:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2870.610
5+10%236,2 Tr Thức Ăn · 236,2 Tr Gỗ · 706,8 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 30111.020

Công Tướng

Công tướng tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Chiến Binh Chuyên Tinh 2, Xạ Thủ Chuyên Tinh 2, Thuật Sĩ Chuyên Tinh 2

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%30,8 Tr Thức Ăn · 30,8 Tr Gỗ · 93,7 Tr Thuốc27d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 23, Chiến Binh Chuyên Tinh 2 Cấp 1, Xạ Thủ Chuyên Tinh 2 Cấp 1, Thuật Sĩ Chuyên Tinh 2 Cấp 114.720
2+4%64,7 Tr Thức Ăn · 64,7 Tr Gỗ · 195,5 Tr Thuốc40d 03:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 2536.110
3+6%119,6 Tr Thức Ăn · 119,6 Tr Gỗ · 352 Tr Thuốc57d 20:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27, Chiến Binh Chuyên Tinh 2 Cấp 3, Xạ Thủ Chuyên Tinh 2 Cấp 3, Thuật Sĩ Chuyên Tinh 2 Cấp 364.910
4+8%163,9 Tr Thức Ăn · 163,9 Tr Gỗ · 497,3 Tr Thuốc70d 03:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2999.020
5+10%235,9 Tr Thức Ăn · 235,9 Tr Gỗ · 697,2 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 30139.410

HP Tướng

HP tướng tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Công Tướng

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%30,8 Tr Thức Ăn · 30,8 Tr Gỗ · 93,7 Tr Thuốc33d 10:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 24, Công Tướng Cấp 116.410
2+4%64,7 Tr Thức Ăn · 64,7 Tr Gỗ · 195,5 Tr Thuốc48d 03:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 2641.720
3+6%119,6 Tr Thức Ăn · 119,6 Tr Gỗ · 352 Tr Thuốc57d 20:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 28, Công Tướng Cấp 370.520
4+8%163,9 Tr Thức Ăn · 163,9 Tr Gỗ · 497,3 Tr Thuốc70d 03:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 29104.620
5+10%235,9 Tr Thức Ăn · 235,9 Tr Gỗ · 697,2 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 30145.030

Thủ Tướng

Thủ tướng tăng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: Công Tướng

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%30,8 Tr Thức Ăn · 30,8 Tr Gỗ · 93,7 Tr Thuốc27d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 23, Công Tướng Cấp 114.710
2+4%64,7 Tr Thức Ăn · 64,7 Tr Gỗ · 195,5 Tr Thuốc40d 03:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 2536.120
3+6%119,6 Tr Thức Ăn · 119,6 Tr Gỗ · 352 Tr Thuốc57d 20:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 27, Công Tướng Cấp 364.910
4+8%163,9 Tr Thức Ăn · 163,9 Tr Gỗ · 497,3 Tr Thuốc70d 03:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 2999.020
5+10%235,9 Tr Thức Ăn · 235,9 Tr Gỗ · 697,2 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 30139.410

ST Tướng

Tăng ST Tướng · ở cấp tối đa: +10%

Sau: HP Tướng, Thủ Tướng

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+2%38,3 Tr Thức Ăn · 38,3 Tr Gỗ · 114,8 Tr Thuốc21d 09:53:20Phòng nghiên cứu Cấp 24, Thủ Tướng Cấp 1, HP Tướng Cấp 113.110
2+4%91,1 Tr Thức Ăn · 91,1 Tr Gỗ · 273,3 Tr Thuốc33d 10:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2629.520
3+6%118,4 Tr Thức Ăn · 118,4 Tr Gỗ · 355,3 Tr Thuốc48d 03:33:20Phòng nghiên cứu Cấp 28, Thủ Tướng Cấp 3, HP Tướng Cấp 354.810
4+8%165,8 Tr Thức Ăn · 165,8 Tr Gỗ · 497,5 Tr Thuốc70d 03:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 29, Thủ Tướng Cấp 4, HP Tướng Cấp 488.910
5+10%232,2 Tr Thức Ăn · 232,2 Tr Gỗ · 696,5 Tr Thuốc84d 03:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 30, Thủ Tướng Cấp 5, HP Tướng Cấp 5129.320