Kinh tế
Điều kiện: Phòng nghiên cứu Cấp 1
Sản Lg Thức Ăn 1
Tăng Sản Lg Thức Ăn · ở cấp tối đa: +10%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 500 Thức Ăn · 500 Gỗ · 1,5 N Thuốc | 00:05:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 1 | 120 |
| 2 | +4% | 1,1 N Thức Ăn · 1,1 N Gỗ · 3,4 N Thuốc | 00:08:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 3 | 220 |
| 3 | +6% | 2,5 N Thức Ăn · 2,5 N Gỗ · 7,6 N Thuốc | 00:13:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 5 | 410 |
| 4 | +8% | 15,1 N Thức Ăn · 15,1 N Gỗ · 45,1 N Thuốc | 00:21:10 | Phòng nghiên cứu Cấp 7 | 810 |
| 5 | +10% | 48,8 N Thức Ăn · 48,8 N Gỗ · 148 N Thuốc | 00:35:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 9 | 1.410 |
Sản Lg Gỗ 1
Tăng Sản Lg Gỗ · ở cấp tối đa: +10%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 510 Thức Ăn · 510 Gỗ · 1,5 N Thuốc | 00:05:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 1 | 120 |
| 2 | +4% | 1,1 N Thức Ăn · 1,1 N Gỗ · 3,5 N Thuốc | 00:08:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 3 | 210 |
| 3 | +6% | 2,5 N Thức Ăn · 2,5 N Gỗ · 7,5 N Thuốc | 00:13:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 5 | 420 |
| 4 | +8% | 15,2 N Thức Ăn · 15,2 N Gỗ · 44,9 N Thuốc | 00:21:10 | Phòng nghiên cứu Cấp 7 | 820 |
| 5 | +10% | 48,1 N Thức Ăn · 48,1 N Gỗ · 147 N Thuốc | 00:35:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 9 | 1.420 |
Sản Lg Thuốc 1
Tăng Sản Lg Thuốc · ở cấp tối đa: +10%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 1,1 N Thức Ăn · 1,1 N Gỗ · 3,3 N Thuốc | 00:08:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 1 | 130 |
| 2 | +4% | 2,5 N Thức Ăn · 2,5 N Gỗ · 7,7 N Thuốc | 00:13:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 3 | 320 |
| 3 | +6% | 15,3 N Thức Ăn · 15,3 N Gỗ · 46,2 N Thuốc | 00:21:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 5 | 710 |
| 4 | +8% | 49,5 N Thức Ăn · 49,5 N Gỗ · 144 N Thuốc | 00:35:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 7 | 1.320 |
| 5 | +10% | 93,6 N Thức Ăn · 93,6 N Gỗ · 285 N Thuốc | 01:08:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 9 | 2.220 |
Khai thác Thức Ăn Lv1
Tốc Độ Thu Thập Thức Ăn · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Thức Ăn 1
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 2,5 N Thức Ăn · 2,5 N Gỗ · 7,7 N Thuốc | 00:13:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 5, Sản Lg Thức Ăn 1 Cấp 2 | 210 |
| 2 | +2% | 15,2 N Thức Ăn · 15,2 N Gỗ · 44,9 N Thuốc | 00:21:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 7 | 620 |
| 3 | +3% | 48,5 N Thức Ăn · 48,5 N Gỗ · 148 N Thuốc | 00:35:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 9 | 1.220 |
| 4 | +4% | 95,1 N Thức Ăn · 95,1 N Gỗ · 280 N Thuốc | 01:08:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 11 | 2.110 |
| 5 | +5% | 395 N Thức Ăn · 395 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc | 02:34:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 13 | 3.810 |
Khai thác Gỗ Lv1
Tốc Độ Thu Thập Gỗ · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Gỗ 1
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 2,5 N Thức Ăn · 2,5 N Gỗ · 7,7 N Thuốc | 00:13:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 5, Sản Lg Gỗ 1 Cấp 2 | 220 |
| 2 | +2% | 15,1 N Thức Ăn · 15,1 N Gỗ · 44,8 N Thuốc | 00:21:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 7 | 620 |
| 3 | +3% | 48,7 N Thức Ăn · 48,7 N Gỗ · 145 N Thuốc | 00:35:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 9 | 1.210 |
| 4 | +4% | 93,6 N Thức Ăn · 93,6 N Gỗ · 283 N Thuốc | 01:08:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 11 | 2.120 |
| 5 | +5% | 398 N Thức Ăn · 398 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc | 02:34:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 13 | 3.820 |
Khai thác Thuốc Lv1
Tốc Độ Thu Thập Thuốc · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Thuốc 1
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 15 N Thức Ăn · 15 N Gỗ · 44,8 N Thuốc | 00:21:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 5, Sản Lg Thuốc 1 Cấp 2 | 410 |
| 2 | +2% | 49,5 N Thức Ăn · 49,5 N Gỗ · 148 N Thuốc | 00:35:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 7 | 1.020 |
| 3 | +3% | 93,3 N Thức Ăn · 93,3 N Gỗ · 276 N Thuốc | 01:08:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 9 | 1.920 |
| 4 | +4% | 390 N Thức Ăn · 390 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc | 02:34:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 11 | 3.610 |
| 5 | +5% | 606 N Thức Ăn · 606 N Gỗ · 1,8 Tr Thuốc | 09:45:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 13 | 5.720 |
Ruộng bổ sung
Nông Trại Số lượng tối đa · ở cấp tối đa: +1
Sau: Khai thác Thức Ăn Lv1, Khai thác Gỗ Lv1, Khai thác Thuốc Lv1
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1 | 48,6 N Thức Ăn · 48,6 N Gỗ · 147 N Thuốc | 00:35:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 9, Khai thác Thức Ăn Lv1 Cấp 2, Khai thác Gỗ Lv1 Cấp 2, Khai thác Thuốc Lv1 Cấp 2 | 610 |
Sản Lg Thức Ăn 2
Tăng Sản Lg Thức Ăn · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Ruộng bổ sung
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 48,1 N Thức Ăn · 48,1 N Gỗ · 145 N Thuốc | 00:35:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 9, Ruộng bổ sung Cấp 1 | 620 |
| 2 | +4% | 91,8 N Thức Ăn · 91,8 N Gỗ · 277 N Thuốc | 01:08:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 11 | 1.520 |
| 3 | +6% | 397 N Thức Ăn · 397 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc | 02:33:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 13 | 3.220 |
| 4 | +8% | 619 N Thức Ăn · 619 N Gỗ · 1,8 Tr Thuốc | 09:45:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 5.310 |
| 5 | +10% | 1,5 Tr Thức Ăn · 1,5 Tr Gỗ · 4,5 Tr Thuốc | 1d 09:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 8.620 |
Sản Lg Gỗ 2
Tăng Sản Lg Gỗ · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Ruộng bổ sung
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 49,3 N Thức Ăn · 49,3 N Gỗ · 149 N Thuốc | 00:35:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 9, Ruộng bổ sung Cấp 1 | 620 |
| 2 | +4% | 93,3 N Thức Ăn · 93,3 N Gỗ · 282 N Thuốc | 01:08:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 11 | 1.510 |
| 3 | +6% | 401 N Thức Ăn · 401 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc | 02:33:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 13 | 3.210 |
| 4 | +8% | 608 N Thức Ăn · 608 N Gỗ · 1,8 Tr Thuốc | 09:45:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 5.310 |
| 5 | +10% | 1,5 Tr Thức Ăn · 1,5 Tr Gỗ · 4,5 Tr Thuốc | 1d 09:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 8.620 |
Sản Lg Thuốc 2
Tăng Sản Lg Thuốc · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Ruộng bổ sung
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 77,3 N Thức Ăn · 77,3 N Gỗ · 233 N Thuốc | 00:46:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 9, Ruộng bổ sung Cấp 1 | 810 |
| 2 | +4% | 237 N Thức Ăn · 237 N Gỗ · 705 N Thuốc | 01:42:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 11 | 2.120 |
| 3 | +6% | 441 N Thức Ăn · 441 N Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 13 | 3.910 |
| 4 | +8% | 866 N Thức Ăn · 866 N Gỗ · 2,5 Tr Thuốc | 18:31:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 6.420 |
| 5 | +10% | 2 Tr Thức Ăn · 2 Tr Gỗ · 5,9 Tr Thuốc | 2d 08:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 10.220 |
Thu thập Thức Ăn 2
Tốc Độ Thu Thập Thức Ăn · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Thức Ăn 2
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 78,6 N Thức Ăn · 78,6 N Gỗ · 229 N Thuốc | 00:46:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Sản Lg Thức Ăn 2 Cấp 1 | 810 |
| 2 | +2% | 229 N Thức Ăn · 229 N Gỗ · 692 N Thuốc | 01:42:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 12 | 2.110 |
| 3 | +3% | 428 N Thức Ăn · 428 N Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 3.920 |
| 4 | +4% | 872 N Thức Ăn · 872 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 18:31:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 6.420 |
| 5 | +5% | 2 Tr Thức Ăn · 2 Tr Gỗ · 5,9 Tr Thuốc | 2d 08:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 10.210 |
Thu thập Gỗ 2
Tốc Độ Thu Thập Gỗ · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Gỗ 2
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 76,5 N Thức Ăn · 76,5 N Gỗ · 229 N Thuốc | 00:46:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Sản Lg Gỗ 2 Cấp 1 | 810 |
| 2 | +2% | 230 N Thức Ăn · 230 N Gỗ · 705 N Thuốc | 01:42:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 12 | 2.130 |
| 3 | +3% | 429 N Thức Ăn · 429 N Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 04:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 3.920 |
| 4 | +4% | 860 N Thức Ăn · 860 N Gỗ · 2,5 Tr Thuốc | 18:31:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 6.410 |
| 5 | +5% | 1,9 Tr Thức Ăn · 1,9 Tr Gỗ · 5,9 Tr Thuốc | 2d 08:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 10.210 |
Thu thập Thuốc 2
Tốc Độ Thu Thập Thuốc · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Thuốc 2
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 93,9 N Thức Ăn · 93,9 N Gỗ · 282 N Thuốc | 01:08:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Sản Lg Thuốc 2 Cấp 1 | 910 |
| 2 | +2% | 397 N Thức Ăn · 397 N Gỗ · 1,2 Tr Thuốc | 02:33:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 12 | 2.610 |
| 3 | +3% | 608 N Thức Ăn · 608 N Gỗ · 1,8 Tr Thuốc | 09:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 4.720 |
| 4 | +4% | 1,5 Tr Thức Ăn · 1,5 Tr Gỗ · 4,6 Tr Thuốc | 1d 09:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 8.020 |
| 5 | +5% | 3,4 Tr Thức Ăn · 3,4 Tr Gỗ · 10,4 Tr Thuốc | 3d 18:50:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 13.010 |
Thêm Xưởng Gỗ
Xưởng Gỗ Số lượng tối đa · ở cấp tối đa: +1
Sau: Thu thập Thức Ăn 2, Thu thập Gỗ 2, Thu thập Thuốc 2
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1 | 236 N Thức Ăn · 236 N Gỗ · 706 N Thuốc | 01:42:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Thu thập Thức Ăn 2 Cấp 1, Thu thập Gỗ 2 Cấp 1, Thu thập Thuốc 2 Cấp 1 | 1.330 |
Sản Lg Thức Ăn 3
Tăng Sản Lg Thức Ăn · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Thêm Xưởng Gỗ
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 142,6 N Thức Ăn · 142,6 N Gỗ · 424 N Thuốc | 01:08:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Thêm Xưởng Gỗ Cấp 1 | 965 |
| 2 | +4% | 263,4 N Thức Ăn · 263,4 N Gỗ · 789 N Thuốc | 02:59:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 2.325 |
| 3 | +6% | 623 N Thức Ăn · 623 N Gỗ · 1,9 Tr Thuốc | 10:27:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 4.420 |
| 4 | +8% | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc | 1d 09:12:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 7.365 |
| 5 | +10% | 2,8 Tr Thức Ăn · 2,8 Tr Gỗ · 8,6 Tr Thuốc | 3d 12:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 11.715 |
Sản Lg Gỗ 3
Tăng Sản Lg Gỗ · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Thêm Xưởng Gỗ
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 140,7 N Thức Ăn · 140,7 N Gỗ · 417,5 N Thuốc | 01:08:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Thêm Xưởng Gỗ Cấp 1 | 975 |
| 2 | +4% | 261,7 N Thức Ăn · 261,7 N Gỗ · 789 N Thuốc | 02:59:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 2.315 |
| 3 | +6% | 636 N Thức Ăn · 636 N Gỗ · 1,9 Tr Thuốc | 10:27:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 4.410 |
| 4 | +8% | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,8 Tr Thuốc | 1d 09:12:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 7.360 |
| 5 | +10% | 2,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 8,6 Tr Thuốc | 3d 12:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 11.715 |
Sản Lg Thuốc 3
Tăng Sản Lg Thuốc · ở cấp tối đa: +10%
Sau: Thêm Xưởng Gỗ
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +2% | 234,2 N Thức Ăn · 234,2 N Gỗ · 700,5 N Thuốc | 01:39:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Thêm Xưởng Gỗ Cấp 1 | 1.260 |
| 2 | +4% | 427 N Thức Ăn · 427 N Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 05:41:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 2.970 |
| 3 | +6% | 967 N Thức Ăn · 967 N Gỗ · 3 Tr Thuốc | 18:56:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 5.510 |
| 4 | +8% | 2,1 Tr Thức Ăn · 2,1 Tr Gỗ · 6,5 Tr Thuốc | 2d 06:40:50 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 9.270 |
| 5 | +10% | 4,7 Tr Thức Ăn · 4,7 Tr Gỗ · 14,3 Tr Thuốc | 5d 03:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 14.815 |
Thu thập Thức Ăn 3
Tốc Độ Thu Thập Thức Ăn · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Thức Ăn 3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 233,8 N Thức Ăn · 233,8 N Gỗ · 715,5 N Thuốc | 01:39:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Sản Lg Thức Ăn 3 Cấp 1 | 1.265 |
| 2 | +2% | 420 N Thức Ăn · 420 N Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 05:41:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 2.965 |
| 3 | +3% | 972,5 N Thức Ăn · 972,5 N Gỗ · 3 Tr Thuốc | 18:56:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 5.520 |
| 4 | +4% | 2,2 Tr Thức Ăn · 2,2 Tr Gỗ · 6,6 Tr Thuốc | 2d 06:40:50 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 9.270 |
| 5 | +5% | 4,7 Tr Thức Ăn · 4,7 Tr Gỗ · 14,2 Tr Thuốc | 5d 03:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 14.815 |
Thu thập Gỗ 3
Tốc Độ Thu Thập Gỗ · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Gỗ 3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 235,8 N Thức Ăn · 235,8 N Gỗ · 698 N Thuốc | 01:39:30 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Sản Lg Gỗ 3 Cấp 1 | 1.265 |
| 2 | +2% | 416,5 N Thức Ăn · 416,5 N Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 05:41:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 2.975 |
| 3 | +3% | 990 N Thức Ăn · 990 N Gỗ · 2,9 Tr Thuốc | 18:56:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 5.520 |
| 4 | +4% | 2,2 Tr Thức Ăn · 2,2 Tr Gỗ · 6,4 Tr Thuốc | 2d 06:40:50 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 9.265 |
| 5 | +5% | 4,7 Tr Thức Ăn · 4,7 Tr Gỗ · 14,4 Tr Thuốc | 5d 03:36:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 14.810 |
Thu thập Thuốc 3
Tốc Độ Thu Thập Thuốc · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Sản Lg Thuốc 3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 265 N Thức Ăn · 265 N Gỗ · 791 N Thuốc | 02:59:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Sản Lg Thuốc 3 Cấp 1 | 1.360 |
| 2 | +2% | 628,5 N Thức Ăn · 628,5 N Gỗ · 1,9 Tr Thuốc | 10:27:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 3.465 |
| 3 | +3% | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 3,9 Tr Thuốc | 1d 08:53:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 6.415 |
| 4 | +4% | 2,8 Tr Thức Ăn · 2,8 Tr Gỗ · 8,5 Tr Thuốc | 3d 12:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 10.770 |
| 5 | +5% | 6,9 Tr Thức Ăn · 6,9 Tr Gỗ · 21 Tr Thuốc | 7d 10:45:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 17.560 |
Bảo Vệ Thức Ăn 1
Tăng cường bảo vệ Thức Ăn · ở cấp tối đa: +25%
Sau: Thu thập Thức Ăn 3, Thu thập Gỗ 3, Thu thập Thuốc 3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +5% | 317,9 N Thức Ăn · 317,9 N Gỗ · 949,2 N Thuốc | 03:34:48 | Phòng nghiên cứu Cấp 13, Thu thập Thức Ăn 3 Cấp 1, Thu thập Gỗ 3 Cấp 1, Thu thập Thuốc 3 Cấp 1 | 1.632 |
| 2 | +10% | 754,2 N Thức Ăn · 754,2 N Gỗ · 2,3 Tr Thuốc | 12:32:48 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 4.158 |
| 3 | +15% | 1,6 Tr Thức Ăn · 1,6 Tr Gỗ · 4,7 Tr Thuốc | 1d 15:28:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 7.698 |
| 4 | +20% | 3,4 Tr Thức Ăn · 3,4 Tr Gỗ · 10,2 Tr Thuốc | 4d 05:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19 | 12.924 |
| 5 | +25% | 8,3 Tr Thức Ăn · 8,3 Tr Gỗ · 25,2 Tr Thuốc | 8d 22:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 21.072 |
Bảo Vệ Gỗ 1
Tăng cường bảo vệ Gỗ · ở cấp tối đa: +25%
Sau: Thu thập Thức Ăn 3, Thu thập Gỗ 3, Thu thập Thuốc 3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +5% | 381,5 N Thức Ăn · 381,5 N Gỗ · 1,1 Tr Thuốc | 03:34:48 | Phòng nghiên cứu Cấp 13, Thu thập Thức Ăn 3 Cấp 1, Thu thập Gỗ 3 Cấp 1, Thu thập Thuốc 3 Cấp 1 | 1.632 |
| 2 | +10% | 905 N Thức Ăn · 905 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc | 12:32:48 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 4.158 |
| 3 | +15% | 1,9 Tr Thức Ăn · 1,9 Tr Gỗ · 5,6 Tr Thuốc | 1d 15:28:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 7.698 |
| 4 | +20% | 4,1 Tr Thức Ăn · 4,1 Tr Gỗ · 12,2 Tr Thuốc | 4d 05:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 19 | 12.924 |
| 5 | +25% | 9,9 Tr Thức Ăn · 9,9 Tr Gỗ · 30,3 Tr Thuốc | 8d 22:30:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 21.072 |
Bảo Vệ Thuốc 1
Tăng cường bảo vệ Thuốc · ở cấp tối đa: +25%
Sau: Bảo Vệ Thức Ăn 1, Bảo Vệ Gỗ 1
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +5% | 419,7 N Thức Ăn · 419,7 N Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 05:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 13, Bảo Vệ Thức Ăn 1 Cấp 1, Bảo Vệ Gỗ 1 Cấp 1 | 2.100 |
| 2 | +10% | 995,5 N Thức Ăn · 995,5 N Gỗ · 3 Tr Thuốc | 17:33:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 5.600 |
| 3 | +15% | 2,1 Tr Thức Ăn · 2,1 Tr Gỗ · 6,2 Tr Thuốc | 2d 03:28:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 9.600 |
| 4 | +20% | 4,5 Tr Thức Ăn · 4,5 Tr Gỗ · 13,4 Tr Thuốc | 5d 02:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19 | 15.400 |
| 5 | +25% | 10,9 Tr Thức Ăn · 10,9 Tr Gỗ · 33,3 Tr Thuốc | 10d 16:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 21 | 25.100 |