Lính
Điều kiện: Phòng nghiên cứu Cấp 7
Sinh tồn Huấn luyện 3
Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 10 N Thức Ăn · 10 N Gỗ · 30,2 N Thuốc | 00:32:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 6 | 320 |
| 2 | +2% | 31 N Thức Ăn · 31 N Gỗ · 91,9 N Thuốc | 00:42:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 7 | 810 |
| 3 | +3% | 60,4 N Thức Ăn · 60,4 N Gỗ · 179 N Thuốc | 00:54:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 8 | 1.520 |
| 4 | +4% | 95,7 N Thức Ăn · 95,7 N Gỗ · 294 N Thuốc | 01:10:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 9 | 2.410 |
| 5 | +5% | 158 N Thức Ăn · 158 N Gỗ · 460 N Thuốc | 01:31:50 | Phòng nghiên cứu Cấp 10 | 3.510 |
Công Huấn luyện 3
Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 10,1 N Thức Ăn · 10,1 N Gỗ · 30,6 N Thuốc | 00:32:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 6, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 1 | 320 |
| 2 | +2% | 30,8 N Thức Ăn · 30,8 N Gỗ · 92,1 N Thuốc | 00:42:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 7, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 2 | 810 |
| 3 | +3% | 59,7 N Thức Ăn · 59,7 N Gỗ · 181 N Thuốc | 00:54:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 8, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 3 | 1.520 |
| 4 | +4% | 98,5 N Thức Ăn · 98,5 N Gỗ · 297 N Thuốc | 01:10:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 9, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 4 | 2.420 |
| 5 | +5% | 158 N Thức Ăn · 158 N Gỗ · 474 N Thuốc | 01:31:50 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 5 | 3.520 |
Thủ Huấn luyện 3
Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 10,2 N Thức Ăn · 10,2 N Gỗ · 30,5 N Thuốc | 00:32:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 6, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 1 | 320 |
| 2 | +2% | 30,2 N Thức Ăn · 30,2 N Gỗ · 90,8 N Thuốc | 00:42:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 7, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 2 | 820 |
| 3 | +3% | 59,8 N Thức Ăn · 59,8 N Gỗ · 184 N Thuốc | 00:54:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 8, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 3 | 1.520 |
| 4 | +4% | 96,7 N Thức Ăn · 96,7 N Gỗ · 291 N Thuốc | 01:10:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 9, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 4 | 2.420 |
| 5 | +5% | 154 N Thức Ăn · 154 N Gỗ · 458 N Thuốc | 01:31:50 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 5 | 3.510 |
Tập luyện chịu tải 3
Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Công Huấn luyện 3, Thủ Huấn luyện 3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 10,2 N Thức Ăn · 10,2 N Gỗ · 30,3 N Thuốc | 00:32:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 6, Công Huấn luyện 3 Cấp 1, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 1 | 310 |
| 2 | +2% | 30,2 N Thức Ăn · 30,2 N Gỗ · 90,4 N Thuốc | 00:42:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 7, Công Huấn luyện 3 Cấp 2, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 2 | 820 |
| 3 | +3% | 60,1 N Thức Ăn · 60,1 N Gỗ · 184 N Thuốc | 00:54:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 8, Công Huấn luyện 3 Cấp 3, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 3 | 1.520 |
| 4 | +4% | 97,6 N Thức Ăn · 97,6 N Gỗ · 297 N Thuốc | 01:10:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 9, Công Huấn luyện 3 Cấp 4, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 4 | 2.420 |
| 5 | +5% | 153 N Thức Ăn · 153 N Gỗ · 459 N Thuốc | 01:31:50 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Công Huấn luyện 3 Cấp 5, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 5 | 3.520 |
Tập luyện Công 4;
Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Tập luyện chịu tải 3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 156 N Thức Ăn · 156 N Gỗ · 469 N Thuốc | 01:31:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Tập luyện chịu tải 3 Cấp 5 | 1.110 |
| 2 | +2% | 189 N Thức Ăn · 189 N Gỗ · 552 N Thuốc | 02:16:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 11 | 2.310 |
| 3 | +3% | 467 N Thức Ăn · 467 N Gỗ · 1,4 Tr Thuốc | 03:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 12 | 4.220 |
| 4 | +4% | 783 N Thức Ăn · 783 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc | 05:08:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 13 | 6.610 |
| 5 | +5% | 881 N Thức Ăn · 881 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 09:45:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 9.120 |
Đặc huấn Thủ 4
Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Tập luyện chịu tải 3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 154 N Thức Ăn · 154 N Gỗ · 464 N Thuốc | 01:31:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Tập luyện chịu tải 3 Cấp 5 | 1.110 |
| 2 | +2% | 186 N Thức Ăn · 186 N Gỗ · 558 N Thuốc | 02:16:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 11 | 2.320 |
| 3 | +3% | 460 N Thức Ăn · 460 N Gỗ · 1,4 Tr Thuốc | 03:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 12 | 4.220 |
| 4 | +4% | 802 N Thức Ăn · 802 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc | 05:08:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 13 | 6.610 |
| 5 | +5% | 878 N Thức Ăn · 878 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 09:45:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14 | 9.110 |
Huấn luyện Sinh tồn 4
Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Tập luyện Công 4;, Đặc huấn Thủ 4
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 159 N Thức Ăn · 159 N Gỗ · 461 N Thuốc | 01:31:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Tập luyện Công 4; Cấp 1, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 1 | 1.120 |
| 2 | +2% | 190 N Thức Ăn · 190 N Gỗ · 570 N Thuốc | 02:16:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 11, Tập luyện Công 4; Cấp 2, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 2 | 2.310 |
| 3 | +3% | 464 N Thức Ăn · 464 N Gỗ · 1,4 Tr Thuốc | 03:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Tập luyện Công 4; Cấp 3, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 3 | 4.210 |
| 4 | +4% | 794 N Thức Ăn · 794 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc | 05:08:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 13, Tập luyện Công 4; Cấp 4, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 4 | 6.610 |
| 5 | +5% | 886 N Thức Ăn · 886 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 09:45:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14, Tập luyện Công 4; Cấp 5, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 5 | 9.120 |
Huấn luyện Chịu tải 4
Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 157 N Thức Ăn · 157 N Gỗ · 465 N Thuốc | 01:31:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 10, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 1 | 1.110 |
| 2 | +2% | 184 N Thức Ăn · 184 N Gỗ · 557 N Thuốc | 02:16:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 11, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 2 | 2.310 |
| 3 | +3% | 474 N Thức Ăn · 474 N Gỗ · 1,4 Tr Thuốc | 03:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 3 | 4.220 |
| 4 | +4% | 783 N Thức Ăn · 783 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc | 05:08:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 13, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 4 | 6.610 |
| 5 | +5% | 884 N Thức Ăn · 884 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 09:45:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 5 | 9.130 |
Huấn luyện Công 5
Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 857 N Thức Ăn · 857 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 09:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Chịu tải 4 Cấp 5 | 2.520 |
| 2 | +2% | 1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 3,7 Tr Thuốc | 19:18:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 5.520 |
| 3 | +3% | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,2 Tr Thuốc | 1d 12:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 9.010 |
| 4 | +4% | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc | 1d 12:56:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 12.510 |
| 5 | +5% | 3,1 Tr Thức Ăn · 3,1 Tr Gỗ · 9,3 Tr Thuốc | 2d 18:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 17.220 |
Huấn luyện Phòng thủ Lv5
Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 874 N Thức Ăn · 874 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 09:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Chịu tải 4 Cấp 5 | 2.520 |
| 2 | +2% | 1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 3,6 Tr Thuốc | 19:18:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 15 | 5.520 |
| 3 | +3% | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc | 1d 12:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 9.010 |
| 4 | +4% | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,2 Tr Thuốc | 1d 12:56:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16 | 12.520 |
| 5 | +5% | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,2 Tr Thuốc | 2d 18:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17 | 17.210 |
Huấn luyện Sinh tồn Lv5
Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +5%
Sau: Huấn luyện Công 5, Huấn luyện Phòng thủ Lv5
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 879 N Thức Ăn · 879 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 09:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Công 5 Cấp 1, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 1 | 2.520 |
| 2 | +2% | 1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 3,7 Tr Thuốc | 19:18:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Huấn luyện Công 5 Cấp 2, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 2 | 5.510 |
| 3 | +3% | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,2 Tr Thuốc | 1d 12:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Huấn luyện Công 5 Cấp 3, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 3 | 9.010 |
| 4 | +4% | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc | 1d 12:56:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Huấn luyện Công 5 Cấp 4, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 4 | 12.510 |
| 5 | +5% | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc | 2d 18:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Công 5 Cấp 5, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 5 | 17.220 |
Huấn luyện Tải trọng Lv5
Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 882 N Thức Ăn · 882 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc | 09:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 1 | 2.520 |
| 2 | +2% | 1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 3,6 Tr Thuốc | 19:18:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 2 | 5.510 |
| 3 | +3% | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc | 1d 12:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 3 | 9.010 |
| 4 | +4% | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc | 1d 12:56:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 4 | 12.510 |
| 5 | +5% | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc | 2d 18:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 5 | 17.220 |
Huấn luyện Công 6
Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +7,5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1,5% | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,1 Tr Thuốc | 2d 18:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Tải trọng Lv5 Cấp 5 | 4.710 |
| 2 | +3% | 3,9 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 11,7 Tr Thuốc | 4d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 10.020 |
| 3 | +4,5% | 7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc | 7d 11:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19 | 17.010 |
| 4 | +6% | 7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc | 7d 13:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19 | 24.020 |
| 5 | +7,5% | 8,2 Tr Thức Ăn · 8,2 Tr Gỗ · 24,9 Tr Thuốc | 11d 08:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 31.710 |
Đặc huấn Phòng thủ 6
Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +7,5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1,5% | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,1 Tr Thuốc | 2d 18:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Tải trọng Lv5 Cấp 5 | 4.710 |
| 2 | +3% | 3,9 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 11,7 Tr Thuốc | 4d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18 | 10.010 |
| 3 | +4,5% | 7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc | 7d 11:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19 | 17.020 |
| 4 | +6% | 7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc | 7d 13:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19 | 24.020 |
| 5 | +7,5% | 8,2 Tr Thức Ăn · 8,2 Tr Gỗ · 24,9 Tr Thuốc | 11d 08:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20 | 31.710 |
Huấn luyện Sinh tồn 6
Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +7,5%
Sau: Huấn luyện Công 6, Đặc huấn Phòng thủ 6
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1,5% | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,1 Tr Thuốc | 2d 18:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Công 6 Cấp 1, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 1 | 4.720 |
| 2 | +3% | 3,9 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 11,7 Tr Thuốc | 4d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Huấn luyện Công 6 Cấp 2, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 2 | 10.010 |
| 3 | +4,5% | 7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc | 7d 11:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Huấn luyện Công 6 Cấp 3, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 3 | 17.020 |
| 4 | +6% | 7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc | 7d 13:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Huấn luyện Công 6 Cấp 4, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 4 | 24.010 |
| 5 | +7,5% | 8,2 Tr Thức Ăn · 8,2 Tr Gỗ · 24,9 Tr Thuốc | 11d 08:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Huấn luyện Công 6 Cấp 5, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 5 | 31.720 |
Tập luyện chịu tải 6
Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,3 Tr Thuốc | 2d 18:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 1 | 4.720 |
| 2 | +2% | 3,9 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 12 Tr Thuốc | 4d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 2 | 10.020 |
| 3 | +3% | 7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 21,1 Tr Thuốc | 7d 11:43:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 3 | 17.010 |
| 4 | +4% | 6,9 Tr Thức Ăn · 6,9 Tr Gỗ · 20,7 Tr Thuốc | 7d 13:23:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 4 | 24.030 |
| 5 | +5% | 8,3 Tr Thức Ăn · 8,3 Tr Gỗ · 24,6 Tr Thuốc | 11d 08:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 5 | 31.720 |
Tập luyện Công 7
Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +7,5%
Sau: Tập luyện chịu tải 6
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1,5% | 8,4 Tr Thức Ăn · 8,4 Tr Gỗ · 25,3 Tr Thuốc | 11d 05:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Tập luyện chịu tải 6 Cấp 5 | 7.720 |
| 2 | +3% | 21 Tr Thức Ăn · 21 Tr Gỗ · 62 Tr Thuốc | 21d 23:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 19.930 |
| 3 | +4,5% | 34,5 Tr Thức Ăn · 34,5 Tr Gỗ · 102,2 Tr Thuốc | 37d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 35.420 |
| 4 | +6% | 72,7 Tr Thức Ăn · 72,7 Tr Gỗ · 218,1 Tr Thuốc | 54d 01:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 26 | 57.910 |
| 5 | +7,5% | 129,7 Tr Thức Ăn · 129,7 Tr Gỗ · 388,7 Tr Thuốc | 77d 21:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 28 | 88.310 |
Đặc huấn Phòng thủ 7
Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +7,5%
Sau: Tập luyện chịu tải 6
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1,5% | 8,3 Tr Thức Ăn · 8,3 Tr Gỗ · 24,8 Tr Thuốc | 11d 05:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Tập luyện chịu tải 6 Cấp 5 | 7.720 |
| 2 | +3% | 20,8 Tr Thức Ăn · 20,8 Tr Gỗ · 63,5 Tr Thuốc | 21d 23:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 22 | 19.920 |
| 3 | +4,5% | 33,6 Tr Thức Ăn · 33,6 Tr Gỗ · 101,7 Tr Thuốc | 37d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 24 | 35.410 |
| 4 | +6% | 73,4 Tr Thức Ăn · 73,4 Tr Gỗ · 221,1 Tr Thuốc | 54d 01:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 26 | 57.910 |
| 5 | +7,5% | 131 Tr Thức Ăn · 131 Tr Gỗ · 401,1 Tr Thuốc | 77d 21:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 28 | 88.320 |
Huấn luyện sinh tồn 7
Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +7,5%
Sau: Tập luyện Công 7, 13_3_3
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1,5% | 15 Tr Thức Ăn · 15 Tr Gỗ · 44,3 Tr Thuốc | 15d 17:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Tập luyện Công 7 Cấp 1, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 1 | 10.320 |
| 2 | +3% | 27,4 Tr Thức Ăn · 27,4 Tr Gỗ · 82,2 Tr Thuốc | 28d 14:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 23, Tập luyện Công 7 Cấp 2, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 2 | 24.210 |
| 3 | +4,5% | 42,2 Tr Thức Ăn · 42,2 Tr Gỗ · 127,1 Tr Thuốc | 44d 16:13:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Tập luyện Công 7 Cấp 3, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 3 | 41.510 |
| 4 | +6% | 102 Tr Thức Ăn · 102 Tr Gỗ · 308,4 Tr Thuốc | 64d 22:20:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Tập luyện Công 7 Cấp 4, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 4 | 68.210 |
| 5 | +7,5% | 181 Tr Thức Ăn · 181 Tr Gỗ · 556 Tr Thuốc | 93d 12:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Tập luyện Công 7 Cấp 5, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 5 | 104.220 |
Huấn luyện chịu tải 7
Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%
| Cấp | Thưởng | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1% | 21 Tr Thức Ăn · 21 Tr Gỗ · 62 Tr Thuốc | 21d 23:46:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 1 | 12.220 |
| 2 | +2% | 33,4 Tr Thức Ăn · 33,4 Tr Gỗ · 102,8 Tr Thuốc | 37d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 23, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 2 | 27.710 |
| 3 | +3% | 71,5 Tr Thức Ăn · 71,5 Tr Gỗ · 213,1 Tr Thuốc | 53d 14:06:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 3 | 50.210 |
| 4 | +4% | 130,8 Tr Thức Ăn · 130,8 Tr Gỗ · 397,9 Tr Thuốc | 77d 21:26:40 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 4 | 80.610 |
| 5 | +5% | 255,4 Tr Thức Ăn · 255,4 Tr Gỗ · 765,9 Tr Thuốc | 112d 03:40:00 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 5 | 123.120 |