Lính

Điều kiện: Phòng nghiên cứu Cấp 7

Sinh tồn Huấn luyện 3

Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +5%

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%10 N Thức Ăn · 10 N Gỗ · 30,2 N Thuốc00:32:00Phòng nghiên cứu Cấp 6320
2+2%31 N Thức Ăn · 31 N Gỗ · 91,9 N Thuốc00:42:00Phòng nghiên cứu Cấp 7810
3+3%60,4 N Thức Ăn · 60,4 N Gỗ · 179 N Thuốc00:54:00Phòng nghiên cứu Cấp 81.520
4+4%95,7 N Thức Ăn · 95,7 N Gỗ · 294 N Thuốc01:10:40Phòng nghiên cứu Cấp 92.410
5+5%158 N Thức Ăn · 158 N Gỗ · 460 N Thuốc01:31:50Phòng nghiên cứu Cấp 103.510

Công Huấn luyện 3

Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Sinh tồn Huấn luyện 3

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%10,1 N Thức Ăn · 10,1 N Gỗ · 30,6 N Thuốc00:32:00Phòng nghiên cứu Cấp 6, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 1320
2+2%30,8 N Thức Ăn · 30,8 N Gỗ · 92,1 N Thuốc00:42:00Phòng nghiên cứu Cấp 7, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 2810
3+3%59,7 N Thức Ăn · 59,7 N Gỗ · 181 N Thuốc00:54:00Phòng nghiên cứu Cấp 8, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 31.520
4+4%98,5 N Thức Ăn · 98,5 N Gỗ · 297 N Thuốc01:10:40Phòng nghiên cứu Cấp 9, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 42.420
5+5%158 N Thức Ăn · 158 N Gỗ · 474 N Thuốc01:31:50Phòng nghiên cứu Cấp 10, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 53.520

Thủ Huấn luyện 3

Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Sinh tồn Huấn luyện 3

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%10,2 N Thức Ăn · 10,2 N Gỗ · 30,5 N Thuốc00:32:00Phòng nghiên cứu Cấp 6, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 1320
2+2%30,2 N Thức Ăn · 30,2 N Gỗ · 90,8 N Thuốc00:42:00Phòng nghiên cứu Cấp 7, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 2820
3+3%59,8 N Thức Ăn · 59,8 N Gỗ · 184 N Thuốc00:54:00Phòng nghiên cứu Cấp 8, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 31.520
4+4%96,7 N Thức Ăn · 96,7 N Gỗ · 291 N Thuốc01:10:40Phòng nghiên cứu Cấp 9, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 42.420
5+5%154 N Thức Ăn · 154 N Gỗ · 458 N Thuốc01:31:50Phòng nghiên cứu Cấp 10, Sinh tồn Huấn luyện 3 Cấp 53.510

Tập luyện chịu tải 3

Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Công Huấn luyện 3, Thủ Huấn luyện 3

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%10,2 N Thức Ăn · 10,2 N Gỗ · 30,3 N Thuốc00:32:00Phòng nghiên cứu Cấp 6, Công Huấn luyện 3 Cấp 1, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 1310
2+2%30,2 N Thức Ăn · 30,2 N Gỗ · 90,4 N Thuốc00:42:00Phòng nghiên cứu Cấp 7, Công Huấn luyện 3 Cấp 2, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 2820
3+3%60,1 N Thức Ăn · 60,1 N Gỗ · 184 N Thuốc00:54:00Phòng nghiên cứu Cấp 8, Công Huấn luyện 3 Cấp 3, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 31.520
4+4%97,6 N Thức Ăn · 97,6 N Gỗ · 297 N Thuốc01:10:40Phòng nghiên cứu Cấp 9, Công Huấn luyện 3 Cấp 4, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 42.420
5+5%153 N Thức Ăn · 153 N Gỗ · 459 N Thuốc01:31:50Phòng nghiên cứu Cấp 10, Công Huấn luyện 3 Cấp 5, Thủ Huấn luyện 3 Cấp 53.520

Tập luyện Công 4;

Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Tập luyện chịu tải 3

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%156 N Thức Ăn · 156 N Gỗ · 469 N Thuốc01:31:00Phòng nghiên cứu Cấp 10, Tập luyện chịu tải 3 Cấp 51.110
2+2%189 N Thức Ăn · 189 N Gỗ · 552 N Thuốc02:16:00Phòng nghiên cứu Cấp 112.310
3+3%467 N Thức Ăn · 467 N Gỗ · 1,4 Tr Thuốc03:23:20Phòng nghiên cứu Cấp 124.220
4+4%783 N Thức Ăn · 783 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc05:08:20Phòng nghiên cứu Cấp 136.610
5+5%881 N Thức Ăn · 881 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc09:45:00Phòng nghiên cứu Cấp 149.120

Đặc huấn Thủ 4

Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Tập luyện chịu tải 3

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%154 N Thức Ăn · 154 N Gỗ · 464 N Thuốc01:31:00Phòng nghiên cứu Cấp 10, Tập luyện chịu tải 3 Cấp 51.110
2+2%186 N Thức Ăn · 186 N Gỗ · 558 N Thuốc02:16:00Phòng nghiên cứu Cấp 112.320
3+3%460 N Thức Ăn · 460 N Gỗ · 1,4 Tr Thuốc03:23:20Phòng nghiên cứu Cấp 124.220
4+4%802 N Thức Ăn · 802 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc05:08:20Phòng nghiên cứu Cấp 136.610
5+5%878 N Thức Ăn · 878 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc09:45:00Phòng nghiên cứu Cấp 149.110

Huấn luyện Sinh tồn 4

Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Tập luyện Công 4;, Đặc huấn Thủ 4

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%159 N Thức Ăn · 159 N Gỗ · 461 N Thuốc01:31:00Phòng nghiên cứu Cấp 10, Tập luyện Công 4; Cấp 1, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 11.120
2+2%190 N Thức Ăn · 190 N Gỗ · 570 N Thuốc02:16:00Phòng nghiên cứu Cấp 11, Tập luyện Công 4; Cấp 2, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 22.310
3+3%464 N Thức Ăn · 464 N Gỗ · 1,4 Tr Thuốc03:23:20Phòng nghiên cứu Cấp 12, Tập luyện Công 4; Cấp 3, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 34.210
4+4%794 N Thức Ăn · 794 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc05:08:20Phòng nghiên cứu Cấp 13, Tập luyện Công 4; Cấp 4, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 46.610
5+5%886 N Thức Ăn · 886 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc09:45:00Phòng nghiên cứu Cấp 14, Tập luyện Công 4; Cấp 5, Đặc huấn Thủ 4 Cấp 59.120

Huấn luyện Chịu tải 4

Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Huấn luyện Sinh tồn 4

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%157 N Thức Ăn · 157 N Gỗ · 465 N Thuốc01:31:00Phòng nghiên cứu Cấp 10, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 11.110
2+2%184 N Thức Ăn · 184 N Gỗ · 557 N Thuốc02:16:00Phòng nghiên cứu Cấp 11, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 22.310
3+3%474 N Thức Ăn · 474 N Gỗ · 1,4 Tr Thuốc03:23:20Phòng nghiên cứu Cấp 12, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 34.220
4+4%783 N Thức Ăn · 783 N Gỗ · 2,4 Tr Thuốc05:08:20Phòng nghiên cứu Cấp 13, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 46.610
5+5%884 N Thức Ăn · 884 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc09:45:00Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Sinh tồn 4 Cấp 59.130

Huấn luyện Công 5

Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Huấn luyện Chịu tải 4

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%857 N Thức Ăn · 857 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc09:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Chịu tải 4 Cấp 52.520
2+2%1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 3,7 Tr Thuốc19:18:20Phòng nghiên cứu Cấp 155.520
3+3%1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,2 Tr Thuốc1d 12:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 169.010
4+4%1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc1d 12:56:40Phòng nghiên cứu Cấp 1612.510
5+5%3,1 Tr Thức Ăn · 3,1 Tr Gỗ · 9,3 Tr Thuốc2d 18:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 1717.220

Huấn luyện Phòng thủ Lv5

Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Huấn luyện Chịu tải 4

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%874 N Thức Ăn · 874 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc09:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Chịu tải 4 Cấp 52.520
2+2%1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 3,6 Tr Thuốc19:18:20Phòng nghiên cứu Cấp 155.520
3+3%1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc1d 12:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 169.010
4+4%1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,2 Tr Thuốc1d 12:56:40Phòng nghiên cứu Cấp 1612.520
5+5%3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,2 Tr Thuốc2d 18:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 1717.210

Huấn luyện Sinh tồn Lv5

Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Huấn luyện Công 5, Huấn luyện Phòng thủ Lv5

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%879 N Thức Ăn · 879 N Gỗ · 2,6 Tr Thuốc09:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Công 5 Cấp 1, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 12.520
2+2%1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 3,7 Tr Thuốc19:18:20Phòng nghiên cứu Cấp 15, Huấn luyện Công 5 Cấp 2, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 25.510
3+3%1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,2 Tr Thuốc1d 12:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 16, Huấn luyện Công 5 Cấp 3, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 39.010
4+4%1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc1d 12:56:40Phòng nghiên cứu Cấp 16, Huấn luyện Công 5 Cấp 4, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 412.510
5+5%3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc2d 18:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Công 5 Cấp 5, Huấn luyện Phòng thủ Lv5 Cấp 517.220

Huấn luyện Tải trọng Lv5

Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Huấn luyện Sinh tồn Lv5

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%882 N Thức Ăn · 882 N Gỗ · 2,7 Tr Thuốc09:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 14, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 12.520
2+2%1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 3,6 Tr Thuốc19:18:20Phòng nghiên cứu Cấp 15, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 25.510
3+3%1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc1d 12:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 16, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 39.010
4+4%1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc1d 12:56:40Phòng nghiên cứu Cấp 16, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 412.510
5+5%3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc2d 18:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Sinh tồn Lv5 Cấp 517.220

Huấn luyện Công 6

Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +7,5%

Sau: Huấn luyện Tải trọng Lv5

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1,5%3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,1 Tr Thuốc2d 18:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Tải trọng Lv5 Cấp 54.710
2+3%3,9 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 11,7 Tr Thuốc4d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 1810.020
3+4,5%7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc7d 11:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 1917.010
4+6%7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc7d 13:23:20Phòng nghiên cứu Cấp 1924.020
5+7,5%8,2 Tr Thức Ăn · 8,2 Tr Gỗ · 24,9 Tr Thuốc11d 08:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 2031.710

Đặc huấn Phòng thủ 6

Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +7,5%

Sau: Huấn luyện Tải trọng Lv5

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1,5%3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,1 Tr Thuốc2d 18:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Tải trọng Lv5 Cấp 54.710
2+3%3,9 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 11,7 Tr Thuốc4d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 1810.010
3+4,5%7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc7d 11:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 1917.020
4+6%7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc7d 13:23:20Phòng nghiên cứu Cấp 1924.020
5+7,5%8,2 Tr Thức Ăn · 8,2 Tr Gỗ · 24,9 Tr Thuốc11d 08:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 2031.710

Huấn luyện Sinh tồn 6

Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +7,5%

Sau: Huấn luyện Công 6, Đặc huấn Phòng thủ 6

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1,5%3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,1 Tr Thuốc2d 18:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Công 6 Cấp 1, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 14.720
2+3%3,9 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 11,7 Tr Thuốc4d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Huấn luyện Công 6 Cấp 2, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 210.010
3+4,5%7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc7d 11:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 19, Huấn luyện Công 6 Cấp 3, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 317.020
4+6%7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 20,4 Tr Thuốc7d 13:23:20Phòng nghiên cứu Cấp 19, Huấn luyện Công 6 Cấp 4, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 424.010
5+7,5%8,2 Tr Thức Ăn · 8,2 Tr Gỗ · 24,9 Tr Thuốc11d 08:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Huấn luyện Công 6 Cấp 5, Đặc huấn Phòng thủ 6 Cấp 531.720

Tập luyện chịu tải 6

Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Huấn luyện Sinh tồn 6

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%3 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 9,3 Tr Thuốc2d 18:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 17, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 14.720
2+2%3,9 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 12 Tr Thuốc4d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 18, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 210.020
3+3%7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 21,1 Tr Thuốc7d 11:43:20Phòng nghiên cứu Cấp 19, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 317.010
4+4%6,9 Tr Thức Ăn · 6,9 Tr Gỗ · 20,7 Tr Thuốc7d 13:23:20Phòng nghiên cứu Cấp 19, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 424.030
5+5%8,3 Tr Thức Ăn · 8,3 Tr Gỗ · 24,6 Tr Thuốc11d 08:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 20, Huấn luyện Sinh tồn 6 Cấp 531.720

Tập luyện Công 7

Tăng Công Lính · ở cấp tối đa: +7,5%

Sau: Tập luyện chịu tải 6

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1,5%8,4 Tr Thức Ăn · 8,4 Tr Gỗ · 25,3 Tr Thuốc11d 05:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 20, Tập luyện chịu tải 6 Cấp 57.720
2+3%21 Tr Thức Ăn · 21 Tr Gỗ · 62 Tr Thuốc21d 23:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2219.930
3+4,5%34,5 Tr Thức Ăn · 34,5 Tr Gỗ · 102,2 Tr Thuốc37d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 2435.420
4+6%72,7 Tr Thức Ăn · 72,7 Tr Gỗ · 218,1 Tr Thuốc54d 01:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 2657.910
5+7,5%129,7 Tr Thức Ăn · 129,7 Tr Gỗ · 388,7 Tr Thuốc77d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2888.310

Đặc huấn Phòng thủ 7

Tăng Thủ Lính · ở cấp tối đa: +7,5%

Sau: Tập luyện chịu tải 6

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1,5%8,3 Tr Thức Ăn · 8,3 Tr Gỗ · 24,8 Tr Thuốc11d 05:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 20, Tập luyện chịu tải 6 Cấp 57.720
2+3%20,8 Tr Thức Ăn · 20,8 Tr Gỗ · 63,5 Tr Thuốc21d 23:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 2219.920
3+4,5%33,6 Tr Thức Ăn · 33,6 Tr Gỗ · 101,7 Tr Thuốc37d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 2435.410
4+6%73,4 Tr Thức Ăn · 73,4 Tr Gỗ · 221,1 Tr Thuốc54d 01:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 2657.910
5+7,5%131 Tr Thức Ăn · 131 Tr Gỗ · 401,1 Tr Thuốc77d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 2888.320

Huấn luyện sinh tồn 7

Tăng HP Lính · ở cấp tối đa: +7,5%

Sau: Tập luyện Công 7, 13_3_3

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1,5%15 Tr Thức Ăn · 15 Tr Gỗ · 44,3 Tr Thuốc15d 17:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Tập luyện Công 7 Cấp 1, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 110.320
2+3%27,4 Tr Thức Ăn · 27,4 Tr Gỗ · 82,2 Tr Thuốc28d 14:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 23, Tập luyện Công 7 Cấp 2, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 224.210
3+4,5%42,2 Tr Thức Ăn · 42,2 Tr Gỗ · 127,1 Tr Thuốc44d 16:13:20Phòng nghiên cứu Cấp 25, Tập luyện Công 7 Cấp 3, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 341.510
4+6%102 Tr Thức Ăn · 102 Tr Gỗ · 308,4 Tr Thuốc64d 22:20:00Phòng nghiên cứu Cấp 27, Tập luyện Công 7 Cấp 4, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 468.210
5+7,5%181 Tr Thức Ăn · 181 Tr Gỗ · 556 Tr Thuốc93d 12:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 29, Tập luyện Công 7 Cấp 5, Đặc huấn Phòng thủ 7 Cấp 5104.220

Huấn luyện chịu tải 7

Tăng Tải trọng Lính · ở cấp tối đa: +5%

Sau: Huấn luyện sinh tồn 7

CấpThưởngChi phíThời gianĐiều kiệnLực chiến
1+1%21 Tr Thức Ăn · 21 Tr Gỗ · 62 Tr Thuốc21d 23:46:40Phòng nghiên cứu Cấp 21, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 112.220
2+2%33,4 Tr Thức Ăn · 33,4 Tr Gỗ · 102,8 Tr Thuốc37d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 23, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 227.710
3+3%71,5 Tr Thức Ăn · 71,5 Tr Gỗ · 213,1 Tr Thuốc53d 14:06:40Phòng nghiên cứu Cấp 25, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 350.210
4+4%130,8 Tr Thức Ăn · 130,8 Tr Gỗ · 397,9 Tr Thuốc77d 21:26:40Phòng nghiên cứu Cấp 27, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 480.610
5+5%255,4 Tr Thức Ăn · 255,4 Tr Gỗ · 765,9 Tr Thuốc112d 03:40:00Phòng nghiên cứu Cấp 29, Huấn luyện sinh tồn 7 Cấp 5123.120